

Người nước ngoài có nhu cầu sinh sống, làm việc, đầu tư hoặc học tập tại Việt Nam trong thời gian dài cần hiểu rõ vai trò và lợi ích của Thẻ tạm trú. Đây là một trong những giấy tờ quan trọng giúp người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam mà không cần phải gia hạn thị thực nhiều lần trong thời gian được cấp.
Trong bài viết này, Green NRJ sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về Thẻ tạm trú tại Việt Nam, bao gồm khái niệm, các loại thẻ phổ biến, điều kiện áp dụng đối với từng đối tượng và những lưu ý quan trọng theo quy định mới nhất năm 2026.
Table of Contents
ToggleThẻ tạm trú là giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện cư trú dài hạn tại Việt Nam. Thẻ tạm trú được cấp bởi cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Trong thời hạn của thẻ, người nước ngoài có thể cư trú hợp pháp tại Việt Nam mà không cần phải xin thị thực nhiều lần hoặc thực hiện thủ tục gia hạn thị thực định kỳ như đối với các loại visa thông thường.
Thẻ tạm trú đồng thời đóng vai trò là giấy tờ thay thế thị thực dài hạn; giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú hợp pháp của người nước ngoài tại Việt Nam; vừa là cơ sở để xuất nhập cảnh Việt Nam nhiều lần trong thời hạn của thẻ mà không cần xin visa mới.
Đối với nhiều nhà đầu tư, chuyên gia nước ngoài và người thân đi cùng, Thẻ tạm trú là giải pháp thuận tiện và ổn định hơn đáng kể so với việc liên tục gia hạn thị thực.
Pháp luật Việt Nam quy định nhiều loại Thẻ tạm trú khác nhau tùy thuộc vào mục đích cư trú của người nước ngoài. Dưới đây là các loại Thẻ tạm trú phổ biến nhất hiện nay:
| Loại thẻ | Đối tượng áp dụng | Thời hạn tối đa | Hồ sơ cơ bản | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| LD1 | Người lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. | 02 năm | Hộ chiếu còn thời hạn theo quy định hiện hành; văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động; hợp đồng lao động (nếu có); giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp bảo lãnh; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Thường áp dụng cho chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành và các trường hợp thuộc diện miễn giấy phép lao động. |
| LD2 | Người lao động nước ngoài đã được cấp giấy phép lao động hợp lệ tại Việt Nam. | 02 năm | Hộ chiếu còn thời hạn theo quy định hiện hành; giấy phép lao động còn hiệu lực; hợp đồng lao động; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của đơn vị bảo lãnh; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Là loại Thẻ tạm trú phổ biến nhất đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. |
| ĐT1 | Nhà đầu tư nước ngoài có vốn đầu tư từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc đầu tư vào ngành nghề, lĩnh vực đặc biệt ưu đãi đầu tư theo quy định của Chính phủ. | 10 năm | Hộ chiếu còn thời hạn; Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC); tài liệu chứng minh việc góp vốn; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Nhóm nhà đầu tư được hưởng thời hạn Thẻ tạm trú dài nhất theo quy định hiện hành. |
| ĐT2 | Nhà đầu tư có vốn đầu tư từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng hoặc đầu tư vào ngành nghề được Nhà nước khuyến khích phát triển. | 05 năm | Hộ chiếu còn thời hạn; IRC hoặc ERC; tài liệu chứng minh việc góp vốn; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Áp dụng cho các dự án đầu tư có quy mô lớn hoặc thuộc ngành nghề ưu đãi đầu tư. |
| ĐT3 | Nhà đầu tư có vốn góp từ 03 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng. | 03 năm | Hộ chiếu còn thời hạn; IRC hoặc ERC; tài liệu chứng minh việc góp vốn; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Đây là nhóm Thẻ tạm trú phổ biến nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam. |
| ĐT4 | Nhà đầu tư có vốn góp dưới 03 tỷ đồng. | 01 năm | Hồ sơ xin thị thực đầu tư theo quy định hiện hành. | Nhà đầu tư thuộc diện ĐT4 thông thường không thuộc đối tượng được cấp Thẻ tạm trú và sẽ được xem xét cấp thị thực đầu tư theo quy định xuất nhập cảnh hiện hành. |
| TT | Vợ hoặc chồng của người nước ngoài đang sở hữu Thẻ tạm trú LD1 hoặc LD2; vợ hoặc chồng của nhà đầu tư đang sở hữu Thẻ tạm trú ĐT1, ĐT2 hoặc ĐT3; con dưới 18 tuổi của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam; vợ, chồng hoặc con của công dân Việt Nam. | 03 năm (không vượt quá thời hạn của người bảo lãnh) | Giấy đăng ký kết hôn đối với vợ hoặc chồng; giấy khai sinh đối với con; bản sao Thẻ tạm trú hoặc thị thực của người bảo lãnh; hộ chiếu của người xin cấp Thẻ tạm trú; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam. | Loại Thẻ tạm trú dành cho mục đích đoàn tụ gia đình. |
| NG3 | Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao; thành viên cơ quan lãnh sự; nhân viên của các tổ chức quốc tế được công nhận tại Việt Nam. | Theo quy định từng trường hợp | Công hàm hoặc thư giới thiệu của cơ quan có thẩm quyền; hộ chiếu còn giá trị sử dụng; văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Việt Nam. | Áp dụng cho đối tượng ngoại giao và tổ chức quốc tế. |
| NG4 | Người nước ngoài làm việc tại cơ quan ngoại giao hoặc tổ chức quốc tế nhưng không thuộc diện được hưởng quy chế ngoại giao; các cá nhân tham gia hoạt động hỗ trợ, hợp tác hoặc phục vụ cho các cơ quan, tổ chức nêu trên. | Theo quy định từng trường hợp | Công hàm hoặc thư giới thiệu của cơ quan có thẩm quyền; hộ chiếu còn giá trị sử dụng; văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại Việt Nam. | Áp dụng cho các đối tượng làm việc liên quan đến cơ quan ngoại giao nhưng không có quy chế ngoại giao. |
| DH | Người nước ngoài đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục được phép hoạt động tại Việt Nam. | Theo thời gian khóa học | Giấy báo nhập học hoặc giấy xác nhận đang học tập tại cơ sở giáo dục; hộ chiếu còn thời hạn; giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam; các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ sở giáo dục trong từng trường hợp cụ thể. | Cho phép du học sinh cư trú hợp pháp trong suốt quá trình học tập tại Việt Nam. |
Đối với nhà đầu tư góp vốn vào doanh nghiệp Việt Nam, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ chứng minh tỷ lệ góp vốn hoặc tình trạng góp vốn thực tế của nhà đầu tư tại thời điểm nộp hồ sơ.
Trong một số trường hợp, nhà đầu tư cũng có thể được yêu cầu cung cấp thêm các tài liệu chứng minh hoạt động đầu tư thực tế như xác nhận góp vốn, sao kê ngân hàng, báo cáo tài chính, hồ sơ hoạt động của doanh nghiệp hoặc các tài liệu liên quan khác.
Ngoài các loại Thẻ tạm trú phổ biến nêu trên, pháp luật Việt Nam còn cho phép cấp Thẻ tạm trú đối với một số đối tượng đặc thù như người đứng đầu văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài, đại diện tổ chức phi chính phủ nước ngoài hoặc người làm việc với các cơ quan, tổ chức tại Việt Nam theo các ký hiệu NN1, NN2, LV1 và LV2. Các trường hợp này sẽ được xem xét cấp Thẻ tạm trú theo điều kiện và hồ sơ tương ứng quy định tại pháp luật xuất nhập cảnh hiện hành.
Để được cấp Thẻ tạm trú tại Việt Nam, người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện về xuất nhập cảnh và cư trú theo quy định hiện hành. Các điều kiện này nhằm bảo đảm người nước ngoài có mục đích cư trú hợp pháp và có cơ sở pháp lý để lưu trú dài hạn tại Việt Nam.
Trước hết, người nộp hồ sơ phải có hộ chiếu còn thời hạn tối thiểu 06 tháng theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, để được xem xét cấp Thẻ tạm trú với thời hạn dài hơn, người nước ngoài nên bảo đảm hộ chiếu còn thời hạn đủ dài tại thời điểm nộp hồ sơ. Trường hợp hộ chiếu sắp hết hạn, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể từ chối cấp Thẻ tạm trú hoặc chỉ cấp với thời hạn ngắn hơn.
Người nước ngoài không được thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh, bị trục xuất hoặc vi phạm nghiêm trọng các quy định về xuất nhập cảnh của Việt Nam.
Ngoài ra, người xin cấp Thẻ tạm trú phải có mục đích cư trú hợp pháp phù hợp với loại thẻ đề nghị cấp, chẳng hạn như làm việc, đầu tư, học tập hoặc đoàn tụ gia đình.
Người nộp hồ sơ cũng phải có nơi cư trú hợp pháp tại Việt Nam và thực hiện đầy đủ thủ tục khai báo tạm trú theo quy định của pháp luật. Hiện nay, việc đăng ký tạm trú là nghĩa vụ bắt buộc đối với người nước ngoài cư trú tại Việt Nam.
Trong quá trình xét duyệt hồ sơ Thẻ tạm trú, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể yêu cầu cung cấp giấy xác nhận tạm trú hoặc thông tin lưu trú đã được khai báo theo quy định. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ khai báo tạm trú có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý hồ sơ.
Cần lưu ý rằng pháp luật hiện hành không quy định người nước ngoài phải cư trú tại Việt Nam đủ một năm trước khi được xem xét cấp Thẻ tạm trú. Việc cấp Thẻ tạm trú được xem xét dựa trên tình trạng cư trú hợp pháp, mục đích nhập cảnh và hồ sơ chứng minh tương ứng của từng nhóm đối tượng.
Tùy thuộc vào loại Thẻ tạm trú được đề nghị cấp, thành phần hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, người nộp hồ sơ sẽ cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau đây.
Trong một số trường hợp cụ thể, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể yêu cầu bổ sung thêm tài liệu để chứng minh tính hợp pháp của hồ sơ hoặc làm rõ tình trạng cư trú của người nộp đơn.
Người nước ngoài có nhu cầu cư trú dài hạn tại Việt Nam để làm việc, đầu tư, học tập hoặc đoàn tụ gia đình phải thực hiện thủ tục xin cấp Thẻ tạm trú theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.
Người nộp hồ sơ hoặc đơn vị bảo lãnh cần rà soát và chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết theo từng loại Thẻ tạm trú.
Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu có ý nghĩa rất quan trọng, bởi các sai sót liên quan đến giấy phép lao động, hồ sơ đầu tư, tình trạng góp vốn hoặc thông tin cư trú thường là nguyên nhân dẫn đến việc hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung.
Hồ sơ xin cấp Thẻ tạm trú được nộp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh hoặc Cục Quản lý xuất nhập cảnh, tùy thuộc vào từng trường hợp và thẩm quyền giải quyết theo quy định hiện hành.
Mặc dù thủ tục cấp Thẻ tạm trú đã được triển khai trên môi trường điện tử, người nộp hồ sơ vẫn có thể phải gửi hộ chiếu gốc và một số tài liệu liên quan theo yêu cầu của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong quá trình xử lý hồ sơ. Đối với hồ sơ nộp trực tuyến, các tài liệu điện tử có thể cần được chứng thực hoặc bổ sung bản giấy theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong từng trường hợp cụ thể.
Tùy từng trường hợp cụ thể, người nộp hồ sơ hoặc doanh nghiệp bảo lãnh có thể phải thực hiện thêm các bước xác thực điện tử hoặc bổ sung thông tin theo yêu cầu của hệ thống dịch vụ công và quy định về định danh điện tử đang được áp dụng tại Việt Nam.
Đối với người lao động nước ngoài, doanh nghiệp bảo lãnh cần bảo đảm rằng các thủ tục liên quan đến giấy phép lao động hoặc miễn giấy phép lao động đã được hoàn thành trước khi thực hiện thủ tục xin cấp Thẻ tạm trú.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ tiến hành xem xét và xử lý theo quy định.
Trong điều kiện hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, thời gian xử lý thường dao động từ 05 đến 07 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ.
Trường hợp hồ sơ cần bổ sung hoặc cần xác minh thêm thông tin, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, người nước ngoài sẽ được cấp Thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng với từng nhóm đối tượng.
Thẻ tạm trú cho phép người sở hữu cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong suốt thời hạn được cấp và xuất nhập cảnh nhiều lần mà không cần xin thị thực mới.
Một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý là thông tin trên hồ sơ không thống nhất với tình trạng pháp lý thực tế của doanh nghiệp hoặc người nước ngoài.
Đối với nhà đầu tư, cơ quan có thẩm quyền có thể kiểm tra tình trạng góp vốn thực tế của nhà đầu tư trước khi xem xét cấp Thẻ tạm trú.
Đối với lao động nước ngoài, giấy phép lao động hoặc văn bản miễn giấy phép lao động phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Người nước ngoài cũng cần bảo đảm việc khai báo tạm trú được thực hiện đầy đủ trong suốt thời gian cư trú tại Việt Nam, bởi đây là một trong những nội dung thường xuyên được kiểm tra trong quá trình xử lý hồ sơ.
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế các rủi ro phát sinh, giảm thời gian xử lý và tăng khả năng được cấp Thẻ tạm trú đúng thời hạn.
Thời hạn của Thẻ tạm trú phụ thuộc vào nhóm đối tượng được cấp thẻ và mục đích cư trú tại Việt Nam.
| Loại Thẻ tạm trú | Thời hạn tối đa |
|---|---|
| LD1, LD2 (Người lao động nước ngoài) | 02 năm |
| ĐT1 (Nhà đầu tư từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc thuộc diện ưu đãi đặc biệt) | 10 năm |
| ĐT2 (Nhà đầu tư từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng) | 05 năm |
| ĐT3 (Nhà đầu tư từ 03 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng) | 03 năm |
| TT (Thân nhân) | 03 năm và không vượt quá thời hạn của người bảo lãnh |
| DH (Du học sinh) | Theo thời gian của chương trình học |
Một lưu ý quan trọng là thời hạn của Thẻ tạm trú luôn phải ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày. Do đó, người nước ngoài nên kiểm tra thời hạn hộ chiếu trước khi nộp hồ sơ để tránh ảnh hưởng đến thời hạn được cấp thẻ.
Theo quy định hiện hành, lệ phí cấp Thẻ tạm trú được thu dựa trên thời hạn của thẻ như sau:
| Thời hạn Thẻ tạm trú | Lệ phí nhà nước |
|---|---|
| Tối đa 02 năm | 145 USD |
| Trên 02 năm đến 05 năm | 155 USD |
| Trên 05 năm đến 10 năm | 165 USD |
Các khoản phí nêu trên là lệ phí nhà nước áp dụng cho việc cấp Thẻ tạm trú và không bao gồm chi phí dịch vụ của đơn vị tư vấn hoặc đại diện thực hiện thủ tục.
Mức lệ phí có thể được điều chỉnh theo quy định mới của cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại từng thời điểm. Do đó, người nộp hồ sơ nên kiểm tra thông tin cập nhật trước khi thực hiện thủ tục.
Thẻ tạm trú là một trong những giấy tờ quan trọng nhất đối với người nước ngoài có nhu cầu sinh sống, làm việc, đầu tư hoặc học tập dài hạn tại Việt Nam. Việc lựa chọn đúng loại thẻ, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tuân thủ đúng quy trình sẽ giúp tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro và bảo đảm tình trạng cư trú hợp pháp trong suốt thời gian ở Việt Nam.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư, chuyên gia và người lao động nước ngoài tại Việt Nam, Green NRJ cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện thủ tục Thẻ tạm trú trọn gói. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình từ đánh giá điều kiện pháp lý, rà soát hồ sơ, chuẩn bị tài liệu, nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền cho đến khi nhận kết quả.
Liên hệ Green NRJ ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ thủ tục Thẻ tạm trú tại Việt Nam một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.