
Phân Biệt Giấy Phép Lao Động, Miễn Giấy Phép Lao Động Và Thẻ Tạm Trú Tại Việt Nam Mới Nhất (2026)
Tháng 6 23, 2026
Lịch công việc doanh nghiệp cần thực hiện trong tháng 7/2026
Tháng 6 30, 2026Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 2026: Hướng dẫn xác định mức thuế theo quy định hiện hành
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xác định nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước. Việc áp dụng đúng mức thuế suất không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đầy đủ quy định của pháp luật mà còn hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình kê khai, tạm nộp và quyết toán thuế.
Bài viết dưới đây tổng hợp các mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành, điều kiện áp dụng cũng như những lưu ý doanh nghiệp cần biết khi kê khai và quyết toán thuế.
Các mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
Theo quy định hiện hành, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp không áp dụng thống nhất cho tất cả doanh nghiệp mà được xác định dựa trên quy mô doanh thu hoặc lĩnh vực hoạt động. Các quy định này được hướng dẫn tại các văn bản pháp luật hiện hành, trong đó có Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Thuế suất phổ thông 20%
Mức thuế suất 20% tiếp tục là mức thuế suất phổ thông được áp dụng đối với phần lớn doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Theo quy định, đây là mức thuế suất dành cho các doanh nghiệp không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi theo chính sách của Nhà nước và cũng không hoạt động trong các lĩnh vực có quy định về thuế suất đặc biệt. Nói cách khác, nếu doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17%, đồng thời không thuộc các ngành nghề khai thác tài nguyên đặc thù, thì mức thuế suất 20% sẽ là căn cứ để xác định số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Mức thuế suất này hiện vẫn là mức thuế được áp dụng phổ biến nhất đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nhỏ được áp dụng thuế suất 15%
Theo quy định, doanh nghiệp được áp dụng mức thuế suất này khi tổng doanh thu trong năm không quá 03 tỷ đồng. Có thể thấy, chính sách này được xây dựng nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ giảm áp lực về chi phí thuế, từ đó có thêm nguồn lực để duy trì hoạt động và mở rộng sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, doanh thu không phải là yếu tố duy nhất để được hưởng mức thuế suất ưu đãi. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện khác, bao gồm cả việc không thuộc các trường hợp bị loại trừ khỏi đối tượng áp dụng mức thuế suất này. Nội dung này sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau của bài viết. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào doanh thu để tự xác định mình thuộc diện áp dụng mức thuế suất 15%, mà cần xem xét đầy đủ các điều kiện theo quy định hiện hành.
Doanh nghiệp vừa được áp dụng thuế suất 17%
Bên cạnh mức thuế suất dành cho doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp có tổng doanh thu trên 03 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng được áp dụng mức thuế suất 17%. Quy định này mở rộng phạm vi doanh nghiệp được hưởng chính sách ưu đãi về thuế, qua đó góp phần hỗ trợ nhóm doanh nghiệp có quy mô vừa giảm bớt gánh nặng chi phí trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, tương tự như mức thuế suất 15%, việc doanh thu nằm trong khoảng từ trên 03 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được áp dụng mức thuế suất 17%. Vì vậy, việc xác định doanh thu chính xác và rà soát tình trạng pháp lý của doanh nghiệp là bước cần thiết trước khi áp dụng mức thuế suất này.
Thuế suất đặc biệt đối với một số lĩnh vực khai thác tài nguyên
Đối với một số lĩnh vực có tính chất đặc thù, pháp luật quy định mức thuế suất riêng nhằm phù hợp với đặc điểm của hoạt động khai thác tài nguyên. Cụ thể, đối với hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp được áp dụng trong khoảng từ 25% đến 50%.
Khác với các mức thuế suất cố định áp dụng cho doanh nghiệp thông thường, mức thuế suất cụ thể đối với từng dự án dầu khí sẽ do Thủ tướng Chính phủ quyết định, căn cứ vào vị trí khai thác, điều kiện khai thác cũng như trữ lượng của từng mỏ theo hợp đồng dầu khí. Đối với hoạt động thăm dò và khai thác tài nguyên quý hiếm, mức thuế suất được áp dụng là 50%. Riêng trường hợp mỏ có từ 70% diện tích trở lên nằm trên địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, doanh nghiệp được áp dụng mức thuế suất 40%. Những quy định này phản ánh chính sách quản lý thuế riêng đối với các ngành khai thác tài nguyên, bảo đảm phù hợp với giá trị kinh tế và đặc thù của từng lĩnh vực.
Cách xác định tổng doanh thu để áp dụng thuế suất 15% và 17%
Nhiều doanh nghiệp thường hiểu tổng doanh thu chỉ bao gồm doanh thu từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa đầy đủ. Nếu chỉ căn cứ vào doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính mà bỏ qua các khoản thu khác theo quy định, doanh nghiệp có thể xác định sai ngưỡng doanh thu và áp dụng không đúng mức thuế suất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến việc kê khai thuế mà còn có thể phát sinh nghĩa vụ nộp bổ sung và tiền chậm nộp khi cơ quan thuế kiểm tra.
Tổng doanh thu được xác định như thế nào?
Tổng doanh thu được xác định trên cơ sở cộng toàn bộ các khoản doanh thu và thu nhập phát sinh trong kỳ tính thuế. Cụ thể, tổng doanh thu bao gồm doanh thu từ bán hàng, doanh thu từ cung cấp dịch vụ, doanh thu từ hoạt động tài chính và thu nhập khác. Để thuận tiện trong quá trình theo dõi và đối chiếu, doanh nghiệp có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:
| Khoản doanh thu | Nội dung |
|---|---|
| Doanh thu từ bán hàng | Khoản doanh thu phát sinh từ hoạt động bán sản phẩm, hàng hóa theo ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp. |
| Doanh thu từ cung cấp dịch vụ | Khoản doanh thu ghi nhận từ việc cung cấp dịch vụ theo hợp đồng hoặc theo hoạt động kinh doanh thực tế. |
| Doanh thu từ hoạt động tài chính | Bao gồm các khoản doanh thu phát sinh từ hoạt động tài chính theo quy định của pháp luật và chế độ kế toán hiện hành. |
| Thu nhập khác | Các khoản thu nhập phát sinh ngoài hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường nhưng được xác định là thu nhập theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp. |
Từ các khoản nêu trên, tổng doanh thu được xác định theo công thức:
Tổng doanh thu = Doanh thu từ bán hàng + Doanh thu từ cung cấp dịch vụ + Doanh thu từ hoạt động tài chính + Thu nhập khác
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng đây là căn cứ để xác định điều kiện áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17%, không phải là công thức tính thu nhập chịu thuế hay số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Vì vậy, việc xác định đúng từng khoản doanh thu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót trong quá trình kê khai và quyết toán thuế.
Tổng doanh thu không bao gồm các khoản giảm trừ doanh thu
Tổng doanh thu dùng để xác định điều kiện áp dụng thuế suất 15% và 17% không bao gồm các khoản giảm trừ doanh thu. Quy định này có ý nghĩa quan trọng bởi trên thực tế, nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa doanh thu ghi nhận theo báo cáo tài chính với doanh thu làm căn cứ áp dụng chính sách thuế. Nếu không phân biệt rõ hai khái niệm này, doanh nghiệp có thể xác định sai ngưỡng doanh thu và áp dụng không đúng mức thuế suất.
Việc loại trừ các khoản giảm trừ doanh thu khỏi căn cứ xác định doanh thu cũng góp phần bảo đảm tính thống nhất trong quá trình quản lý thuế, đồng thời hạn chế tình trạng điều chỉnh doanh thu nhằm đáp ứng điều kiện hưởng mức thuế suất ưu đãi. Do đó, khi rà soát số liệu trước thời điểm quyết toán thuế, doanh nghiệp nên đối chiếu kỹ giữa số liệu kế toán và luật hiện hành bảo đảm tổng doanh thu được xác định đúng theo quy định.
Căn cứ xác định tổng doanh thu
Tổng doanh thu được xác định dựa trên Phụ lục kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh kèm theo tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp của kỳ tính thuế năm trước liền kề. Điều này giúp việc áp dụng thuế suất được thực hiện trên cơ sở số liệu đã kê khai với cơ quan thuế, thay vì dựa trên số liệu dự kiến hoặc các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu khi doanh nghiệp thực hiện kê khai và quyết toán thuế.
Đối với doanh nghiệp đã hoạt động ổn định, việc kiểm tra lại số liệu trên phụ lục kết quả hoạt động sản xuất, kinh doanh trước khi xác định mức thuế suất áp dụng cho kỳ tính thuế tiếp theo là bước cần thiết. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp áp dụng đúng quy định mà còn giảm thiểu nguy cơ phải điều chỉnh hồ sơ hoặc phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung sau khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.
Doanh nghiệp nên chủ động rà soát doanh thu trước khi kê khai thuế
Có thể thấy, tổng doanh thu không đơn thuần là chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh mà còn là căn cứ trực tiếp để xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17% hay không. Vì vậy, trước khi thực hiện kê khai hoặc quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp, doanh nghiệp nên chủ động rà soát toàn bộ các khoản doanh thu và thu nhập phát sinh trong kỳ, đồng thời đối chiếu với số liệu trên hồ sơ quyết toán của kỳ tính thuế trước liền kề. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình kê khai diễn ra thuận lợi, hạn chế sai sót và bảo đảm việc áp dụng chính sách thuế đúng theo quy định của pháp luật.
Cách xác định tổng doanh thu đối với doanh nghiệp có thời gian hoạt động dưới 12 tháng
Trong thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng hoạt động trọn vẹn 12 tháng trong kỳ tính thuế trước liền kề. Nhiều doanh nghiệp được thành lập trong năm, hoặc phát sinh các trường hợp chuyển đổi loại hình, hợp nhất, sáp nhập, chia, tách nên thời gian hoạt động thực tế ngắn hơn một năm. Nếu chỉ căn cứ vào doanh thu phát sinh trong khoảng thời gian này để xác định điều kiện áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17%, kết quả có thể không phản ánh đúng quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Để bảo đảm việc áp dụng chính sách thuế được thống nhất và công bằng, Nghị định 320/2025/NĐ-CP quy định doanh thu của các doanh nghiệp có thời gian hoạt động dưới 12 tháng phải được quy đổi tương ứng với doanh thu của một năm trước khi đối chiếu với các ngưỡng doanh thu theo quy định.
Công thức xác định như sau:
Tổng doanh thu thực tế trong kỳ tính thuế ÷ Số tháng doanh nghiệp thực tế hoạt động sản xuất, kinh doanh trong kỳ tính thuế × 12 tháng
Có thể hiểu đơn giản rằng doanh thu bình quân trong một tháng sẽ được nhân với 12 để xác định doanh thu quy đổi của cả năm. Đây là căn cứ để cơ quan thuế và doanh nghiệp xem xét doanh nghiệp thuộc ngưỡng doanh thu nào, từ đó xác định mức thuế suất phù hợp.
Ví dụ minh họa
Giả sử Công ty A được thành lập và bắt đầu hoạt động từ tháng 7/2025. Đến hết kỳ tính thuế năm 2025, doanh nghiệp hoạt động thực tế trong 6 tháng và ghi nhận tổng doanh thu là 1,8 tỷ đồng.
Doanh thu quy đổi được xác định như sau: 1,8 tỷ đồng ÷ 6 × 12 = 3,6 tỷ đồng
Mặc dù doanh thu thực tế trong năm chỉ là 1,8 tỷ đồng, nhưng doanh thu quy đổi tương ứng với một năm là 3,6 tỷ đồng. Trong trường hợp này, doanh nghiệp không thuộc ngưỡng doanh thu không quá 3 tỷ đồng để áp dụng thuế suất 15%. Việc xem xét áp dụng thuế suất sẽ được thực hiện trên cơ sở doanh thu quy đổi. Ví dụ trên chỉ nhằm minh họa phương pháp tính doanh thu quy đổi, giúp doanh nghiệp dễ hình dung cách áp dụng quy định trong thực tế.
Thời gian hoạt động được xác định như thế nào trong một số trường hợp đặc biệt?
Nếu doanh nghiệp được thành lập mới, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, chuyển đổi hình thức sở hữu, hợp nhất, sáp nhập, chia hoặc tách trong bất kỳ tháng nào của kỳ tính thuế năm trước liền kề thì thời gian hoạt động vẫn được tính đủ tháng. Quy định này nhằm thống nhất cách tính giữa các doanh nghiệp, tránh phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau về số tháng hoạt động thực tế. Đồng thời, đây cũng là căn cứ để việc quy đổi doanh thu được thực hiện đồng nhất trong quá trình kê khai và quyết toán thuế. Doanh nghiệp cần lưu ý quy định này khi tự xác định doanh thu quy đổi, đặc biệt trong các trường hợp có thay đổi về cơ cấu tổ chức hoặc hình thức hoạt động trong năm tài chính.
Doanh nghiệp mới thành lập được áp dụng thuế suất 15% hoặc 17% như thế nào?
Đối với doanh nghiệp mới thành lập, pháp luật hiện hành cũng quy định cơ chế tạm áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ngay trong kỳ tính thuế đầu tiên. Theo đó, nếu doanh nghiệp dự kiến tổng doanh thu trong kỳ tính thuế không quá 3 tỷ đồng hoặc không quá 50 tỷ đồng và đáp ứng các điều kiện theo quy định, doanh nghiệp có thể tạm áp dụng mức thuế suất tương ứng là 15% hoặc 17% khi thực hiện tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quý.
Quy định này tạo điều kiện để doanh nghiệp mới đi vào hoạt động không phải chờ đến khi kết thúc năm tài chính mới được áp dụng mức thuế suất phù hợp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng có cơ sở để xây dựng kế hoạch tài chính và dự toán chi phí thuế ngay từ những tháng đầu hoạt động. Tuy nhiên, việc tạm áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17% chỉ dựa trên doanh thu dự kiến của doanh nghiệp. Sau khi kết thúc kỳ tính thuế, doanh nghiệp vẫn phải xác định lại tổng doanh thu thực tế để thực hiện kê khai và quyết toán theo đúng quy định.
Bên cạnh việc xác định đúng mức thuế suất áp dụng, doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp và chính sách ưu đãi miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Đây là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau và được áp dụng trên cơ sở các điều kiện pháp lý riêng biệt. Chính sách ưu đãi miễn, giảm thuế được áp dụng đối với một số dự án đầu tư hoặc doanh nghiệp đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về đầu tư và thuế. Các ưu đãi này có thể bao gồm miễn thuế trong một thời gian nhất định, giảm số thuế phải nộp hoặc áp dụng thuế suất ưu đãi đối với các ngành nghề, lĩnh vực hoặc địa bàn được khuyến khích đầu tư.
Chẳng hạn, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất phần mềm hoặc một số dự án đầu tư đáp ứng điều kiện ưu đãi có thể được hưởng chính sách miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, việc được hưởng ưu đãi không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp mới thành lập đều được miễn thuế.
Do đó, khi xác định nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp cần xác định đúng mức thuế suất áp dụng và đồng thời rà soát xem mình có thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi thuế hay không. Đây là hai bước độc lập nhưng đều có ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
Doanh thu thực tế khác doanh thu dự kiến thì xử lý như thế nào?
Trong quá trình hoạt động, doanh thu thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với doanh thu dự kiến ban đầu. Trường hợp doanh thu thực tế không đáp ứng điều kiện áp dụng mức thuế suất đã tạm tính, doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh và hoàn thành các nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật.
Nếu sau khi kết thúc kỳ tính thuế, doanh thu thực tế không còn thuộc ngưỡng doanh thu đã dự kiến, dẫn đến số thuế thu nhập doanh nghiệp đã tạm nộp thấp hơn số thuế phải nộp theo quy định, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính phát sinh. Cụ thể, doanh nghiệp phải nộp bổ sung số thuế còn thiếu, đồng thời nộp tiền chậm nộp theo quy định của pháp luật về quản lý thuế đối với phần chênh lệch phát sinh.
Quy định này cho thấy việc dự báo doanh thu cần được thực hiện trên cơ sở các số liệu có căn cứ, tránh tình trạng xác định doanh thu quá thấp để áp dụng mức thuế suất ưu đãi trong khi quy mô hoạt động thực tế vượt quá điều kiện theo quy định. Doanh nghiệp cũng nên thường xuyên theo dõi tình hình kinh doanh trong năm để kịp thời điều chỉnh kế hoạch tạm nộp thuế khi cần thiết, qua đó hạn chế rủi ro về tiền chậm nộp và các nghĩa vụ phát sinh sau quyết toán.
Những trường hợp không được áp dụng thuế suất 15% và 17%
Việc đáp ứng điều kiện về doanh thu chỉ là một trong các căn cứ để xác định mức thuế suất áp dụng. Ngoài tiêu chí doanh thu, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật và không thuộc các trường hợp bị loại trừ khỏi đối tượng áp dụng mức thuế suất 15% hoặc 17%.
Doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam là công ty con hoặc doanh nghiệp có quan hệ liên kết sẽ không được áp dụng mức thuế suất 15% và 17%. Quy định này cũng áp dụng đối với doanh nghiệp có quan hệ liên kết với doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện hưởng mức thuế suất tương ứng.
Việc loại trừ các doanh nghiệp có quan hệ liên kết khỏi phạm vi áp dụng chính sách ưu đãi nhằm bảo đảm tính công bằng trong thực hiện chính sách thuế, đồng thời hạn chế tình trạng chia tách doanh nghiệp hoặc cơ cấu lại mô hình hoạt động chỉ để đáp ứng điều kiện về doanh thu và được hưởng mức thuế suất thấp hơn.
Do đó, trước khi xác định mức thuế suất áp dụng, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời cả hai yếu tố là quy mô doanh thu và mối quan hệ liên kết theo quy định của pháp luật. Việc chỉ căn cứ vào doanh thu mà không xem xét các điều kiện loại trừ có thể dẫn đến việc áp dụng sai chính sách thuế và phát sinh nghĩa vụ điều chỉnh khi cơ quan thuế kiểm tra.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp?
Những quy định hiện hành không chỉ thay đổi cách xác định mức thuế suất đối với một số nhóm doanh nghiệp mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn trong việc quản lý số liệu doanh thu và hồ sơ kê khai thuế.
Trên thực tế, nhiều sai sót phát sinh không phải do doanh nghiệp cố tình áp dụng sai quy định mà xuất phát từ việc xác định chưa đầy đủ doanh thu hoặc chưa rà soát các điều kiện loại trừ trước khi kê khai. Đối với doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp có thời gian hoạt động dưới 12 tháng hoặc doanh nghiệp có quan hệ liên kết, việc đánh giá đúng điều kiện áp dụng thuế suất càng trở nên quan trọng bởi đây là những trường hợp có cách xác định riêng theo Nghị định.
Để hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nên chủ động rà soát số liệu kế toán, đối chiếu với hồ sơ quyết toán thuế của kỳ tính thuế trước và thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật mới. Trong trường hợp phát sinh vướng mắc về cách xác định doanh thu, điều kiện áp dụng thuế suất hoặc hồ sơ kê khai, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn có chuyên môn để được hướng dẫn kịp thời, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ thuế của mình.
Kết luận
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp xác định đúng nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành. Pháp luật hiện hành quy định cụ thể các mức thuế suất tương ứng với từng nhóm doanh nghiệp và từng lĩnh vực hoạt động, đồng thời hướng dẫn cách xác định tổng doanh thu, phương pháp quy đổi doanh thu đối với doanh nghiệp hoạt động dưới 12 tháng, điều kiện áp dụng mức thuế suất ưu đãi cũng như các trường hợp không được áp dụng mức thuế suất 15% và 17%. Việc nắm vững các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong công tác kế toán, kê khai và quyết toán thuế, đồng thời hạn chế những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thực hiện.
Nếu doanh nghiệp của bạn cần tư vấn về thuế, đầu tư, thành lập doanh nghiệp, giấy phép lao động, giấy phép kinh doanh hoặc các thủ tục pháp lý dành cho doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, Green NRJ sẵn sàng đồng hành với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp phù hợp với quy định pháp luật hiện hành, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và yên tâm tập trung vào hoạt động kinh doanh.



