
Thành lập công ty tư vấn tại Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài năm 2026: Điều kiện, thủ tục và cập nhật pháp lý mới nhất
Tháng 11 19, 2025
Xu hướng đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2026: Góc nhìn thực tế cho nhà đầu tư
Tháng 11 21, 2025Mở đầu
Thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam tiếp tục là một trong những nghĩa vụ cốt lõi mà doanh nghiệp phải thực hiện trong năm 2026. Với nhiều điều chỉnh về chính sách giảm thuế, phạm vi áp dụng và yêu cầu tuân thủ, việc hiểu đúng và cập nhật kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu chi phí. Bài viết dưới đây tổng hợp các quy định quan trọng về thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam, kèm số liệu cụ thể, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và áp dụng hiệu quả vào thực tế vận hành.
Thuế giá trị gia tăng được hiểu như thế nào trong thực tế?
Thuế giá trị gia tăng là khoản thuế tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ ở từng khâu, từ sản xuất đến tiêu dùng cuối cùng. Nói cách khác, doanh nghiệp kê khai thuế GTGT đầu ra phát sinh từ hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ và được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Cơ chế này giúp tránh tình trạng đánh thuế trùng, đồng thời phản ánh đúng bản chất hoạt động kinh doanh. Trong thực tế, doanh nghiệp là bên thu hộ thuế từ khách hàng và thực hiện kê khai, nộp lại cho cơ quan thuế.
Những đối tượng nào bắt buộc phải kê khai thuế?
Nghĩa vụ kê khai thuế GTGT phụ thuộc vào loại hình hoạt động, doanh thu, phương pháp tính thuế và đối tượng áp dụng theo quy định hiện hành. Điều này bao gồm doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đơn vị nhập khẩu hàng hóa và cả nhà thầu nước ngoài cung cấp dịch vụ.
Đáng chú ý, từ những năm gần đây, cơ quan thuế đã mở rộng quản lý sang các nền tảng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Những đơn vị này, dù không có hiện diện vật lý tại Việt Nam, vẫn phải đăng ký và nộp thuế thông qua cổng thông tin dành riêng cho nhà cung cấp nước ngoài.
Mức thuế giá trị gia tăng năm 2026: Áp dụng cụ thể ra sao?
Tính đến năm 2026, hệ thống thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam vẫn đang áp dụng song song nhiều mức thuế khác nhau, tùy theo tính chất hàng hóa và mục tiêu điều tiết.
| Loại thuế VAT | Thuế suất | Hàng hóa và dịch vụ áp dụng | Mục đích / Ghi chú |
|---|---|---|---|
| VAT tiêu chuẩn | 10% | Áp dụng cho phần lớn hàng hóa và dịch vụ không thuộc diện giảm thuế, bao gồm viễn thông, tài chính – ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất động sản, sản phẩm kim loại… | Thuế suất phổ biến áp dụng tại Việt Nam |
| VAT giảm tạm thời | 8% | Áp dụng cho các nhóm hàng hóa, dịch vụ trước đây chịu thuế 10%, ngoại trừ những lĩnh vực bị loại trừ theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản, viễn thông, dịch vụ CNTT, khai khoáng, kim loại chế biến, xăng dầu, hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt… | Áp dụng theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP đến hết 31/12/2026 |
| VAT 5% | 5% | Một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu theo quy định như nước sạch sinh hoạt, phân bón, sách, nhà ở xã hội, và một số thiết bị y tế / sản phẩm chuyên ngành đủ điều kiện pháp luật hiện hành | Giảm gánh nặng thuế cho các lĩnh vực thiết yếu và nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. |
| VAT 0% | 0% | Hàng hóa xuất khẩu, dịch vụ xuất khẩu, vận tải quốc tế và một số giao dịch cung cấp ra nước ngoài đáp ứng điều kiện luật định | Khuyến khích xuất khẩu và các giao dịch quốc tế. Thường yêu cầu hợp đồng, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan đầy đủ |
Những trường hợp không phát sinh thuế giá trị gia tăng
Không phải mọi hoạt động đều thuộc diện chịu thuế. Pháp luật hiện hành quy định một số lĩnh vực được xếp vào nhóm không chịu thuế, chủ yếu nhằm phục vụ mục tiêu an sinh xã hội hoặc đặc thù quản lý.
Các dịch vụ tài chính như cho vay, thu lãi; bảo hiểm nhân thọ; dịch vụ y tế, giáo dục; hay chuyển nhượng quyền sử dụng đất là những ví dụ phổ biến. Ngoài ra, một số dịch vụ công ích như vệ sinh môi trường, thoát nước hoặc hoạt động chuyển nhượng dự án đầu tư đủ điều kiện cũng nằm trong nhóm này.
Điểm dễ gây nhầm lẫn là các giao dịch không chịu thuế sẽ không được khấu trừ thuế đầu vào, khác với trường hợp áp dụng thuế suất 0%.
Kê khai và nghĩa vụ tuân thủ: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?
Sau khi được cấp mã số thuế, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai thuế GTGT theo tháng hoặc theo quý tùy từng trường hợp. Việc xác định kỳ kê khai thường căn cứ doanh thu của năm trước liền kề, tình trạng hoạt động thực tế của doanh nghiệp và quy định quản lý thuế hiện hành.
Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo tháng thường là ngày 20 của tháng kế tiếp, trong khi kê khai theo quý có hạn cuối là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
Đối với hóa đơn, quy định bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử đã được áp dụng toàn diện. Tuy nhiên, vì đây là nội dung có nhiều chi tiết kỹ thuật và quy định riêng, doanh nghiệp nên tham khảo thêm bài viết chuyên sâu để triển khai đúng ngay từ đầu.
Nguyên tắc tính thuế trong hoạt động kinh doanh
Cách tính thuế phổ biến hiện nay vẫn dựa trên phương pháp khấu trừ, cho phép doanh nghiệp bù trừ giữa thuế thu được và thuế đã trả.

Điểm mấu chốt nằm ở chỗ:Chỉ các khoản chi có hóa đơn hợp lệ, phục vụ hoạt động kinh doanh và đáp ứng điều kiện thanh toán theo quy định mới được xem xét khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Nếu thiếu sót ở khâu này, doanh nghiệp sẽ phải nộp thuế cao hơn thực tế.
Hoàn thuế: Khi nào doanh nghiệp được nhận lại tiền?
Doanh nghiệp có thể đề nghị hoàn thuế khi số thuế đầu vào lớn hơn đầu ra, thường xảy ra ở các công ty xuất khẩu hoặc đang trong giai đoạn đầu tư ban đầu.
Trong một số trường hợp hoàn thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện và ngưỡng hồ sơ theo quy định hiện hành, trong đó mốc 300 triệu đồng thường được áp dụng đối với một số trường hợp phổ biến. Sau khi nộp đầy đủ hồ sơ hợp lệ, thời gian xử lý sẽ phụ thuộc từng diện kiểm tra trước hoặc hoàn trước theo cơ quan thuế.
Việc hoàn thuế đúng và kịp thời giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền, đặc biệt trong giai đoạn cần vốn cho mở rộng sản xuất.
Những rủi ro phổ biến và cách hạn chế
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp bị truy thu hoặc xử phạt do những sai sót tưởng chừng đơn giản như áp sai thuế suất, sử dụng hóa đơn chưa hợp lệ, kê khai thiếu doanh thu hoặc nộp hồ sơ quá thời hạn. Ngoài chi phí tài chính phát sinh, các vi phạm về thuế còn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch kiểm toán, gọi vốn hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên rà soát định kỳ hồ sơ thuế, đối chiếu số liệu kế toán – hóa đơn – ngân hàng, đồng thời cập nhật kịp thời các thay đổi pháp lý mới nhất.
Kết luận
Thuế giá trị gia tăng tại Việt Nam năm 2026 không còn chỉ là vấn đề kê khai đúng hạn, mà là một phần quan trọng trong chiến lược quản trị chi phí, dòng tiền và tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp. Việc xác định đúng thuế suất, quản lý hóa đơn đầu vào và cập nhật kịp thời chính sách mới sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể rủi ro truy thu trong tương lai.
Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, nhà đầu tư nước ngoài và các mô hình kinh doanh xuyên biên giới, Green NRJ cung cấp giải pháp tư vấn thuế – kế toán – tuân thủ thực tiễn, giúp doanh nghiệp vận hành an toàn và tăng trưởng bền vững tại Việt Nam.




