
Ngành xây dựng Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2025, được thúc đẩy bởi các dự án hạ tầng quy mô lớn, nguồn vốn đầu tư công dồi dào và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) liên tục tăng. Đây là thời điểm lý tưởng để nhà đầu tư trong nước và quốc tế thành lập doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam.
Tuy nhiên, việc gia nhập thị trường đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý nhiều quy định pháp lý, giấy phép và thủ tục tuân thủ. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện về quy trình thành lập công ty xây dựng tại Việt Nam, bao gồm các bước đăng ký doanh nghiệp, yêu cầu về giấy phép, mã ngành VSIC, nghĩa vụ thuế và điều kiện dành riêng cho doanh nghiệp có vốn nước ngoài.
Table of Contents
ToggleĐể hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực xây dựng tại Việt Nam, doanh nghiệp phải tuân thủ hệ thống văn bản pháp luật cốt lõi và các quy định được cập nhật. Tính đến năm 2025, những văn bản pháp lý chính bao gồm:
Việc hiểu và tuân thủ các quy định này là yêu cầu then chốt đối với cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài khi thành lập và vận hành công ty xây dựng tại Việt Nam.
Khi thành lập công ty xây dựng, doanh nghiệp có thể đăng ký một hoặc nhiều nhóm dịch vụ tùy theo năng lực kỹ thuật và mục tiêu kinh doanh. Theo quy định hiện hành, xây dựng dân dụng là một trong những nhóm ngành phổ biến nhất, bao gồm thi công nhà ở như căn hộ, biệt thự, nhà phố, chung cư cũng như công trình công nghiệp như nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics. Các công trình thương mại như tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn và khu bán lẻ cũng thuộc nhóm này và có nhu cầu lớn tại các đô thị phát triển nhanh.
Bên cạnh công trình dân dụng, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tham gia lĩnh vực xây dựng hạ tầng, nơi thu hút mạnh mẽ sự quan tâm của các doanh nghiệp trong nước và nhà thầu EPC quốc tế. Lĩnh vực này bao gồm xây dựng đường bộ, đường cao tốc, cầu, hầm; đồng thời bao gồm hạ tầng thiết yếu như hệ thống thoát nước, viễn thông, điện lực và hạ tầng của khu công nghiệp, khu kinh tế hoặc khu chế xuất.
Lắp đặt cơ điện (M&E) là một mảng dịch vụ quan trọng khác, bao gồm hệ thống điện, chiếu sáng, báo cháy, điều hòa – thông gió, bơm, ống nước và thang máy. Do tính chất kỹ thuật cao, dịch vụ M&E thường yêu cầu kỹ sư hoặc nhân sự có chứng chỉ hành nghề phù hợp.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp xây dựng mở rộng sang tư vấn thiết kế và giám sát thi công. Các hoạt động này bao gồm lập hồ sơ thiết kế kiến trúc, kết cấu, kỹ thuật; giám sát thi công để đảm bảo công trình tuân thủ thiết kế, chất lượng và an toàn. Do liên quan trực tiếp đến an toàn công trình, những dịch vụ này bắt buộc phải có kỹ sư được cấp chứng chỉ hành nghề.
Cuối cùng, hoàn thiện và trang trí nội thất đang trở thành phân khúc tăng trưởng mạnh, đặc biệt tại các dự án thương mại và nhà ở cao cấp. Dịch vụ này bao gồm thi công trần -tường-sàn, sơn, lắp đặt nội thất, chiếu sáng và các hạng mục trang trí.
Để hoạt động hợp pháp, doanh nghiệp xây dựng phải đáp ứng điều kiện kinh doanh chung và điều kiện kỹ thuật chuyên ngành theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP. Về điều kiện chung, doanh nghiệp phải hoàn tất đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký Kinh doanh thuộc Sở Tài chính (theo mô hình mới sau khi Sở Kế hoạch và Đầu tư được sáp nhập vào DOF); trụ sở phải nằm trong tòa nhà có chức năng thương mại/văn phòng. Officetel được chấp nhận nếu giấy phép xây dựng cho phép. Doanh nghiệp cũng phải có nhân sự chuyên môn như kỹ sư xây dựng, kiến trúc sư, kỹ sư M&E hoặc chuyên gia quản lý xây dựng.
Mặc dù pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu, vốn điều lệ từ 2–3 tỷ đồng được xem là phù hợp để tăng uy tín và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia đấu thầu các dự án có quy mô lớn.
Đối với dịch vụ xây dựng có điều kiện như thiết kế, giám sát, thi công hoặc lắp đặt M&E, doanh nghiệp phải có ít nhất một kỹ sư hoặc kiến trúc sư sở hữu chứng chỉ hành nghề xây dựng phù hợp. Chứng chỉ được chia thành ba hạng: Hạng I yêu cầu tối thiểu bảy năm kinh nghiệm và được phép phụ trách dự án cấp quốc gia hoặc cấp tỉnh; Hạng II yêu cầu năm năm kinh nghiệm; Hạng III yêu cầu ba năm kinh nghiệm và phù hợp với công trình nhỏ hoặc hoàn thiện nội thất. Ngoài chứng chỉ hành nghề, một số dịch vụ như thiết kế, giám sát, thi công còn phải xin Giấy phép hoạt động xây dựng theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP.
Người đại diện pháp luật hoặc giám đốc kỹ thuật phải có trình độ chuyên môn ngành xây dựng và kinh nghiệm phù hợp để điều hành hoạt động. Để tham gia các dự án công và dự án hạ tầng, doanh nghiệp phải chứng minh năng lực thi công, bao gồm hồ sơ năng lực công trình, thiết bị thi công và hệ thống quản lý chất lượng.
Theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg , hệ thống ngành kinh tế Việt Nam đã thay đổi. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp từ năm 2025 bắt buộc phải ghi mã ngành cấp 5 (5 chữ số) thay vì 4 chữ số như trước đây.
| Mã VSIC (cấp 5) | Tên & Phạm vi Hoạt động Xây dựng |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại: Bao gồm nhà ở (biệt thự, căn hộ, nhà phố), chung cư, trung tâm thương mại, văn phòng, trường học, bệnh viện, và công trình công nghiệp. |
| 42101 | Xây dựng công trình đường bộ và đường sắt: Gồm đường cao tốc, quốc lộ, tỉnh lộ, đường sắt, cầu, hầm, nút giao thông và hạ tầng giao thông liên quan. |
| 42200 | Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng: Bao gồm lưới điện, hệ thống cấp – thoát nước, xử lý nước thải, đường ống dẫn khí, hệ thống viễn thông, hạ tầng năng lượng tái tạo. |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật khác: Gồm đập, hồ chứa, công trình thủy lợi, khu công nghiệp, bến cảng, sân bay, mặt bằng công nghiệp và các công trình hạ tầng phi dân dụng khác. |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng: San lấp, đào móng, nạo vét, phá dỡ công trình, gia cố nền móng và các dịch vụ chuẩn bị thi công. |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện: Lắp đặt hệ thống điện trong và ngoài công trình, chiếu sáng, tủ điện, báo cháy, hệ thống an ninh – an toàn, hệ thống điều khiển và thiết bị điện chuyên dụng. |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng: Sơn, trát, ốp lát, trần – vách – sàn, lắp đặt nội thất, trang trí, hoàn thiện kiến trúc và các hạng mục fit-out. |
Thành lập công ty xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt đối với doanh nghiệp FDI, yêu cầu tuân thủ đầy đủ trình tự pháp lý. Quy trình bắt đầu bằng việc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), với thời gian xử lý khoảng 15–20 ngày làm việc. Sau khi được cấp IRC, doanh nghiệp tiến hành xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (BRC), thường mất 5–7 ngày.
Hồ sơ bao gồm giấy tờ nhà đầu tư đã hợp pháp hóa lãnh sự, hợp đồng thuê văn phòng thương mại, điều lệ công ty, cơ cấu tổ chức, tài liệu chứng minh năng lực tài chính, bản kê khai chủ sở hữu hưởng lợi (UBO) và hộ chiếu của người đại diện pháp luật và UBO. Doanh nghiệp trong nước chỉ cần BRC mà không cần IRC.
Lưu ý đặc biệt: Theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP về định danh và xác thực điện tử , Người đại diện theo pháp luật bắt buộc phải sở hữu tài khoản VNeID Mức độ 2 để thực hiện xác thực điện tử trong quá trình nộp hồ sơ trực tuyến
Sau khi được cấp BRC, doanh nghiệp phải đăng ký mã số thuế trong 10 ngày, khắc dấu pháp nhân, đăng ký chữ ký số và mở tài khoản ngân hàng để góp vốn điều lệ trong vòng 90 ngày. Đây là yêu cầu bắt buộc và là minh chứng cho năng lực tài chính khi doanh nghiệp tham gia đấu thầu hoặc thực hiện dự án.
Giấy phép hoạt động xây dựng là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp thực hiện dịch vụ có điều kiện như thiết kế, giám sát, thi công hoặc quản lý dự án. Hồ sơ xin cấp phép bao gồm chứng chỉ hành nghề phù hợp, bằng cấp chuyên môn, danh mục dự án đã thực hiện và hợp đồng lao động của nhân sự có chứng chỉ. Hồ sơ được nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ Công Quốc gia với thời gian xử lý từ 10–15 ngày.Đối với một số hoạt động tư vấn không trực tiếp thi công, pháp luật có trường hợp chỉ yêu cầu cá nhân có chứng chỉ hành nghề mà không yêu cầu doanh nghiệp phải xin Giấy phép hoạt động xây dựng riêng. Tuy nhiên, việc có phải xin giấy phép hay không còn phụ thuộc loại hình dịch vụ cụ thể và phân cấp công trình; doanh nghiệp nên đối chiếu chi tiết Nghị định 175/2024/NĐ-CP và văn bản hướng dẫn trước khi triển khai.
Việc vận hành một công ty xây dựng tại Việt Nam đòi hỏi tuân thủ nhiều nghĩa vụ thuế quan trọng theo quy định của pháp luật thuế Việt Nam. Hiểu rõ từng loại thuế, mức thuế suất áp dụng và thời hạn kê khai giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và tránh rủi ro bị xử phạt.
| Loại Thuế | Ghi Chú / Mức Thuế | Tần Suất Kê Khai |
|---|---|---|
| Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT) | – Thuế suất phổ thông: 10% (áp dụng cho hầu hết dịch vụ/vật liệu xây dựng) – Thuế suất ưu đãi: 8% (gia hạn đến 31/12/2026 theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP cho dịch vụ/vật liệu đủ điều kiện) – Thuế suất 5% (cho một số dự án chuyên ngành đặc thù) | Hàng tháng hoặc hàng quý |
| Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (CIT) | – Thuế suất bậc thang: 15% – 17% – 20% tùy doanh thu – Tính trên lợi nhuận sau khi trừ chi phí hợp lệ – Doanh nghiệp phải tạm nộp quý theo ước tính Cơ chế thuế suất bậc thang này được áp dụng theo Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/10/2025; trước thời điểm này, thuế suất chuẩn 20% vẫn được áp dụng cho đa số doanh nghiệp. | Hàng quý (và quyết toán năm) |
| Thuế Thu Nhập Cá Nhân (PIT) | – Thuế suất lũy tiến từng phần 5% – 35%, tùy bậc thu nhập – Doanh nghiệp khấu trừ và nộp thay nhân viên | Hàng tháng hoặc hàng quý |
| Thuế Nhà Thầu Nước Ngoài (FCT) | Đối với hợp đồng xây dựng, lắp đặt thông thường: FCT thường tương đương 3% VAT + 2% CIT trên giá trị thanh toán (tổng khoảng 5%) theo Thông tư 103/2014/TT-BTC và các hướng dẫn hiện hành. Các loại dịch vụ khác (tư vấn, bản quyền, cho thuê máy móc…) có tỷ lệ tính FCT khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định cụ thể theo loại hợp đồng và hướng dẫn mới nhất của cơ quan thuế. | Tại thời điểm thanh toán |
Việc thành lập công ty xây dựng tại Việt Nam có thể đòi hỏi nhiều thủ tục và yêu cầu pháp lý phức tạp. Tuy nhiên, với sự đồng hành của đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể dễ dàng vượt qua mọi bước từ tư vấn pháp lý, cơ cấu đầu tư, xin cấp phép cho đến tuân thủ quy định và hỗ trợ thuế. Điều này giúp bảo đảm hoạt động của doanh nghiệp luôn phù hợp với pháp luật và đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường xây dựng đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.
Green NRJ tự hào cung cấp giải pháp toàn diện, giúp tối ưu hóa và đơn giản hóa toàn bộ quy trình thành lập doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.
Hãy liên hệ với chúng tôi để bắt đầu hành trình kinh doanh tại Việt Nam một cách tự tin, hiệu quả và thuận lợi.