

Table of Contents
ToggleQuảng cáo mỹ phẩm tại Việt Nam trong năm 2026 đang có sự thay đổi đáng kể về cách tiếp cận pháp lý. Nếu trước đây doanh nghiệp thường tập trung vào việc xin xác nhận nội dung quảng cáo trước khi triển khai, thì hiện nay cơ chế quản lý đang dần chuyển sang hướng hậu kiểm, đồng nghĩa với việc trách nhiệm tuân thủ được đặt trực tiếp lên doanh nghiệp nhiều hơn. Điều này khiến không ít thương hiệu nhầm tưởng rằng quy định đã “nới lỏng”, trong khi thực tế lại hoàn toàn ngược lại.
Trong bối cảnh mới, một nội dung quảng cáo tưởng chừng đơn giản nhưng nếu diễn đạt sai bản chất công dụng sản phẩm hoặc vượt quá hồ sơ công bố vẫn có thể dẫn đến xử phạt, buộc gỡ bỏ toàn bộ chiến dịch hoặc ảnh hưởng đến việc lưu hành sản phẩm. Việc hiểu đúng quy định pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu lâu dài.
Hoạt động quảng cáo mỹ phẩm hiện nay được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật đã được cập nhật đáng kể, trong đó nổi bật là Luật Quảng cáo sửa đổi năm 2025 có hiệu lực từ đầu năm 2026, cùng với các quy định chi tiết tại Nghị định 342/2025/NĐ-CP về quảng cáo mỹ phẩm. Bên cạnh đó, các quy định nền tảng như Nghị định 181/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi vẫn tiếp tục được áp dụng song song. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, Thông tư 34/2025/TT-BYT đã sửa đổi Thông tư 06/2011, bổ sung nhiều điểm quan trọng liên quan đến quản lý sản phẩm và nội dung quảng cáo.
Điểm đáng lưu ý là các quy định mới không thay đổi bản chất kiểm soát quảng cáo mà chuyển hướng từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Điều này có nghĩa là cơ quan quản lý sẽ giảm bớt việc xác nhận trước nội dung quảng cáo, nhưng sẽ tăng cường kiểm tra và xử lý sau khi quảng cáo đã được triển khai trên thị trường.
Trước đây, doanh nghiệp thường xem việc có giấy xác nhận nội dung quảng cáo như một “tấm vé an toàn” để triển khai chiến dịch. Tuy nhiên, với xu hướng pháp lý mới, cách tiếp cận này không còn phù hợp. Theo định hướng cập nhật gần đây, Việt Nam đã bãi bỏ giấy phép quảng cáo mỹ phẩm theo cơ chế tiền kiểm, thay bằng cơ chế hậu kiểm và tăng trách nhiệm của doanh nghiệp đối với nội dung đã công bố.
Ngay cả trong trường hợp không còn yêu cầu bắt buộc phải xin xác nhận trước, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm toàn diện đối với nội dung đã công bố ra thị trường. Sự thay đổi này khiến rủi ro pháp lý không còn nằm ở giai đoạn xin phép, mà chuyển sang giai đoạn vận hành thực tế.
Một nội dung quảng cáo nếu bị đánh giá là gây hiểu nhầm, phóng đại công dụng hoặc mang tính chất điều trị có thể bị xử lý ngay cả khi đã được sử dụng trong thời gian dài. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát nội dung ngay từ đầu thay vì xử lý khi sự cố xảy ra.
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là sản phẩm phải được công bố hợp lệ trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động quảng cáo nào. Việc quảng cáo sản phẩm chưa hoàn tất thủ tục công bố không chỉ vi phạm quy định mà còn tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt và đình chỉ lưu hành.
Bên cạnh đó, nội dung quảng cáo phải đảm bảo tính trung thực và không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp mắc lỗi khi sử dụng các cụm từ mang tính tuyệt đối hoặc ngụ ý sản phẩm có tác dụng điều trị, chẳng hạn như “trị mụn”, “chữa nám” hay “hiệu quả 100%”. Những cách diễn đạt này dễ khiến sản phẩm bị xem là có chức năng như thuốc, từ đó dẫn đến vi phạm pháp luật.
Ngoài ra, toàn bộ nội dung quảng cáo cần phải phù hợp với hồ sơ công bố và bản chất sản phẩm. Việc bổ sung thêm công dụng không có trong hồ sơ hoặc không có tài liệu chứng minh là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc bị xử phạt. Đây cũng là lý do vì sao doanh nghiệp cần đảm bảo sự đồng bộ giữa nhãn sản phẩm, tài liệu kỹ thuật và nội dung marketing.
Trong quá trình tư vấn, có thể thấy phần lớn rủi ro không đến từ quy định phức tạp mà đến từ cách triển khai nội dung. Việc sử dụng KOLs hoặc influencer nhưng không kiểm soát nội dung phát ngôn, hay việc để các chiến dịch quảng cáo chạy tự động trên nền tảng số mà không rà soát kỹ nội dung đều có thể dẫn đến vi phạm. Đặc biệt, trong môi trường digital, nội dung có thể lan truyền nhanh và khó kiểm soát, khiến mức độ rủi ro tăng lên đáng kể.
Ngoài ra, sự không nhất quán giữa nội dung quảng cáo và thông tin trên nhãn sản phẩm cũng là một vấn đề thường gặp. Khi cơ quan quản lý kiểm tra, bất kỳ sự mâu thuẫn nào cũng có thể bị xem là dấu hiệu của quảng cáo sai sự thật.
Trong bối cảnh pháp lý mới, doanh nghiệp không nên tiếp cận quảng cáo dưới góc độ thủ tục hành chính mà cần xem đây là một phần của chiến lược quản trị rủi ro. Việc kiểm tra pháp lý nội dung trước khi triển khai, xây dựng quy chuẩn nội bộ cho hoạt động marketing và đảm bảo sự thống nhất giữa các tài liệu liên quan sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ vi phạm.
Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và kiểm soát nội dung quảng cáo trên các nền tảng số, bao gồm cả nội dung do bên thứ ba thực hiện. Việc phối hợp với đơn vị tư vấn pháp lý ngay từ đầu cũng là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo toàn bộ chiến dịch được triển khai đúng hướng.
Quảng cáo mỹ phẩm tại Việt Nam năm 2026 không còn là câu chuyện “xin phép rồi mới làm”, mà là bài toán kiểm soát nội dung một cách toàn diện. Khi cơ chế quản lý chuyển sang hậu kiểm, mọi sai sót đều có thể bị phát hiện và xử lý sau khi chiến dịch đã triển khai, khiến chi phí khắc phục tăng lên đáng kể.
Doanh nghiệp nào hiểu đúng và chuẩn bị kỹ từ đầu sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc xây dựng thương hiệu bền vững. Ngược lại, việc chủ quan trong nội dung quảng cáo có thể dẫn đến những rủi ro không đáng có, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh.
Green NRJ đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc rà soát nội dung quảng cáo mỹ phẩm, đối chiếu hồ sơ công bố và xây dựng chiến lược tuân thủ phù hợp với quy định mới nhất. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động marketing dài hạn.