Learn how to import acne care cosmetics in Vietnam with ease. Get essential tips on HS codes, import taxes, and the required documentation for 2025.
Hướng Dẫn Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Chăm Sóc Da Mụn 2025 – Mã HS & Thuế
Tháng 9 12, 2025
Import Formula Milk into Vietnam requires strict compliance with health regulations and quality standards. Learn step-by-step import procedures and legal requirements.
Hướng Dẫn Nhập Khẩu Sữa Công Thức Trẻ Em Vào Việt Nam Năm 2025
Tháng 9 24, 2025
Show all

Hướng dẫn chi tiết nhập khẩu Thực phẩm Bổ sung vào Việt Nam 2025

Importing Supplemented Food into Vietnam and confidently distribute them with our complete 2025 guide. Learn legal requirements, procedures, and best practices for success. Guide.

Thị trường thực phẩm tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt ở nhóm sản phẩm hỗ trợ dinh dưỡng. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ chú trọng hương vị mà còn quan tâm nhiều hơn đến giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của từng sản phẩm. Chính vì vậy, các loại thực phẩm được tăng cường hoặc bổ sung vi chất dinh dưỡng – thường được gọi là thực phẩm bổ sung đang chiếm lĩnh ngày càng nhiều trên kệ hàng Việt.

Cơ hội thị trường rất lớn, nhưng đi kèm là những rủi ro pháp lý nếu doanh nghiệp chưa hiểu rõ quy định. Sai sót trong khâu phân loại, tự công bố, ghi nhãn hay quảng cáo đều có thể khiến sản phẩm bị từ chối lưu hành, bị xử phạt hoặc thu hồi.
Bài viết này của Green NRJ mang đến hướng dẫn chi tiết, cập nhật đến năm 2025 về thủ tục nhập khẩu, khai báo, ghi nhãn và phân phối thực phẩm bổ sung tại Việt Nam – giúp doanh nghiệp bước vào thị trường một cách an toàn, nhanh chóng và hợp pháp.

Thực phẩm bổ sung là gì? Phân biệt với nhóm sản phẩm khác

Theo quy định hiện hành, thực phẩm bổ sung là thực phẩm thông thường được tăng cường hoặc bổ sung thêm vi chất dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, enzyme, probiotics, prebiotics, axit béo, axit amin, v.v.) nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng của khẩu phần ăn hằng ngày.
Đây vẫn là thực phẩm sử dụng hàng ngày, không được quảng bá như thuốc và không có tác dụng điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật.

Điểm đáng chú ý là thực phẩm bổ sung khác hoàn toàn với “thực phẩm bảo vệ sức khỏe” (TPBVSK).
Nhóm TPBVSK chịu sự quản lý nghiêm ngặt hơn:

  • Phải đăng ký bản công bố sản phẩm (không phải tự công bố);
  • Có quy định cụ thể về liều lượng, dạng bào chế, tiêu chuẩn an toàn;
  • Chỉ được quảng cáo sau khi được Bộ Y tế xác nhận nội dung.

Việc phân biệt chính xác hai nhóm này là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp lựa chọn đúng thủ tục và tránh vi phạm.

Cơ sở pháp lý và yêu cầu hiện hành

Để nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm bổ sung tại Việt Nam, doanh nghiệp cần tuân thủ các văn bản pháp lý sau:

Công Cụ Pháp LýQuy định áp dụngYêu cầu đối với thực phẩm bổ sung
Luật An Toàn Thực Phẩm Số 55/2010/QH12Luật tổng quát về an toàn thực phẩm tại Việt NamTất cả sản phẩm thực phẩm (bao gồm thực phẩm bổ sung) phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh, nhãn mác.
Nghị định 15/2018/ND-CP (Thi hành một số điều của Luật An Toàn Thực Phẩm)Quy định về khai báo sản phẩm/tự khai báo so với đăng ký, kiểm tra nhập khẩu, nhãn mác, trách nhiệmThực phẩm bổ sung hiện nay thuộc loại tự công bố nếu không thuộc các nhóm sản phẩm quy định nghiêm ngặt hơn.
Nghị định 9/2016/ND-CP (Bổ sung Vi Chất Dinh Dưỡng)Quy định bổ sung các vi chất dinh dưỡng vào một số thực phẩm thiết yếu (muối i-ốt, bột mì, dầu ăn có vitamin A, v.v.).Một số sản phẩm thực phẩm bổ sung yêu cầu bổ sung vi chất dinh dưỡng, phải đảm bảo liều lượng đúng quy định và được chứng nhận an toàn.
Thông tư 44/2015/TT-BYTQuy định danh mục vitamin, chất khoáng và yêu cầu về quản lý đối với vi chất dinh dưỡng sử dụng để bổ sung vào thực phẩmCác vitamin và khoáng chất bổ sung vào thực phẩm phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn về liều lượng và an toàn theo quy định của Bộ Y tế.

Các bước tuân thủ quy định – Lộ trình cho doanh nghiệp

Để đưa thực phẩm bổ sung vào thị trường Việt Nam một cách hợp pháp, doanh nghiệp cần đi qua một chuỗi bước pháp lý và kỹ thuật. Quy trình này bắt đầu từ việc thiết lập cơ sở pháp lý, tiếp đến là phân loại và kiểm nghiệm sản phẩm, rồi mới đến khâu khai báo và phân phối.:

Bước 1: Thành lập công ty hoặc hợp tác với đối tác địa phương

Doanh nghiệp nước ngoài không thể trực tiếp đứng tên nhập khẩu.
Vì vậy, cần thành lập công ty tại Việt Nam (có chức năng nhập khẩu và kinh doanh thực phẩm) hoặc hợp tác với nhà nhập khẩu trong nước đã có giấy phép phù hợp.
Đây là pháp nhân chịu trách nhiệm toàn bộ với Bộ Y tế và cơ quan hải quan về hồ sơ công bố, nhãn mác, an toàn sản phẩm.

Bước 2: Phân loại sản phẩm 

Khi đã có thực thể pháp lý, bước kế tiếp là xác định chính xác sản phẩm thuộc nhóm nào theo pháp luật Việt Nam. Nếu một sản phẩm được khai báo nhầm là “thực phẩm bổ sung” trong khi thực chất phải đăng ký dưới dạng “thực phẩm bảo vệ sức khỏe” hoặc dược phẩm, hồ sơ có thể bị từ chối, kéo theo phạt hành chính hoặc yêu cầu khai báo lại. Do đó, phân loại chính xác ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, tránh công bố lại và đảm bảo chiến lược nhập khẩu hợp pháp.

Bước 3: Đảm bảo tiêu chuẩn dinh dưỡng hợp pháp

Sau khi phân loại, cần rà soát thành phần và liều lượng vi chất.
Thông tư 44/2015/TT-BYT quy định danh mục vitamin và khoáng chất được phép sử dụng, cùng giới hạn an toàn tối đa.
Đối với nhóm thực phẩm thiết yếu (muối, dầu ăn, bột mì…), việc bổ sung vi chất được quy định bắt buộc tại Nghị định 9/2016/NĐ-CP.

Bước 4: Kiểm nghiệm sản phẩm tại phòng thí nghiệm

Trước khi nhập khẩu, sản phẩm cần được kiểm nghiệm an toàn và chất lượng để chứng minh phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố.
Phòng kiểm nghiệm phải được Bộ Y tế chỉ định hoặc đạt chuẩn ISO/IEC 17025.
Kết quả kiểm nghiệm có giá trị trong vòng 12 tháng và là căn cứ bắt buộc trong hồ sơ công bố.

Bước 5: Chuẩn bị và nộp hồ sơ tự công bố

Trên cơ sở kết quả kiểm nghiệm hợp lệ, doanh nghiệp lập Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu 01 – Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Hồ sơ gồm:

  • Bản tự công bố sản phẩm;

  • Phiếu kiểm nghiệm;

  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có ngành nghề phù hợp;

  • Mẫu nhãn tiếng Việt dự kiến;

  • Tài liệu nước ngoài (nếu có) dịch công chứng sang tiếng Việt.

Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc trực tuyến đến Sở Y tế hoặc Ban Quản lý An toàn thực phẩm (do UBND tỉnh chỉ định).
Cơ quan nhà nước chỉ tiếp nhận để lưu trữ và phục vụ hậu kiểm, không phê duyệt hay xác nhận hồ sơ.

Ngay sau khi nộp hồ sơ và công khai bản tự công bố (trên website, phương tiện truyền thông hoặc niêm yết tại trụ sở), sản phẩm được phép nhập khẩu và lưu hành hợp pháp.
Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về tính an toàn, trung thực và chính xác của nội dung công bố.

Bước 6: Thủ tục Hải quan & Kiểm tra Nhà nước về An toàn thực phẩm

Khi lô hàng thực phẩm bổ sung cập cảng, doanh nghiệp cần thực hiện đồng thời hai thủ tục bắt buộc: thủ tục hải quan và thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu.

Doanh nghiệp khai báo Tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, đồng thời nộp đầy đủ các chứng từ: Hóa đơn thương mại (Invoice), Vận đơn (Bill of Lading – B/L), Phiếu đóng gói (Packing List – P/L), Chứng nhận xuất xứ (C/O) (nếu có để hưởng ưu đãi thuế quan), Bản tự công bố sản phẩm đã nộp ở Bước 5 và các tài liệu kỹ thuật liên quan khác nếu được yêu cầu.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, hệ thống hải quan sẽ phân luồng tự động để xác định hình thức kiểm tra đối với từng lô hàng. Nếu được phân vào luồng xanh, hàng hóa được thông quan ngay mà không cần kiểm tra hồ sơ hay hàng hóa; luồng vàng yêu cầu kiểm tra hồ sơ chi tiết trước khi thông quan; còn luồng đỏ phải kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa tại cảng hoặc kho giám sát. Việc phân luồng được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro, lịch sử tuân thủ và kết quả hậu kiểm của doanh nghiệp trong quá khứ.

Song song với thủ tục hải quan, doanh nghiệp phải đăng ký kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu trên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Cơ quan kiểm tra sẽ xem xét hồ sơ và xác định phương thức kiểm tra phù hợp cho từng lô hàng. Kết quả kiểm tra được trả trực tuyến trên hệ thống một cửa. Chỉ khi nhận được kết quả “Đạt yêu cầu an toàn thực phẩm”, cơ quan Hải quan mới cho phép thông quan lô hàng.

Bước 7: Phân phối và quảng cáo sản phẩm

Sau thông quan, doanh nghiệp có thể phân phối sản phẩm thông qua các kênh bán buôn, bán lẻ, siêu thị, cửa hàng thực phẩm hoặc thương mại điện tử.
Cơ sở kinh doanh phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP (nếu thuộc diện bắt buộc) và nhân sự đã được tập huấn kiến thức ATTP.
Nếu kinh doanh trực tuyến, cần thông báo hoặc đăng ký website/app với Bộ Công Thương.
Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, mọi hình thức quảng cáo phải được Bộ Y tế xác nhận nội dung trước khi phát hành (theo Nghị định 38/2021/NĐ-CP).
Tất cả quảng cáo thực phẩm đều bị cấm gợi ý tác dụng chữa bệnh hoặc điều trị.

Bước 8: Giám sát và hậu kiểm sau lưu hành

Theo cơ chế “tự công bố trước – hậu kiểm sau”, cơ quan quản lý có thể kiểm tra bất kỳ lúc nào trong quá trình lưu hành sản phẩm.
Nếu phát hiện vi phạm về chất lượng, nhãn mác, thành phần hoặc quảng cáo, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính, buộc thu hồi hoặc đình chỉ lưu hành, theo quy định tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP và 124/2021/NĐ-CP.
Việc duy trì hồ sơ pháp lý và kiểm soát chất lượng định kỳ là yêu cầu bắt buộc để tránh rủi ro hậu kiểm.

Kết luận

Nhập khẩu thực phẩm bổ sung vào Việt Nam là một cơ hội kinh doanh lớn nhưng cũng đòi hỏi sự am hiểu và tuân thủ chặt chẽ pháp luật.
Thành công chỉ đến khi doanh nghiệp phân loại đúng sản phẩm, thực hiện kiểm nghiệm và công bố hợp lệ, ghi nhãn đúng quy chuẩn và tuân thủ nghiêm quy định quảng cáo và hậu kiểm.

Green NRJ đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, rà soát nhãn mác và xây dựng chiến lược tuân thủ, giúp hành trình đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng và hợp pháp.
Liên hệ với Green NRJ để cùng biến tiềm năng thị trường thực phẩm bổ sung thành thành công bền vững cho thương hiệu của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *