
Công ước Apostille: Những thay đổi quan trọng khi sử dụng giấy tờ nước ngoài tại Việt Nam (2026)
Tháng 9 14, 2026
VNeID cho người nước ngoài từ 28/09/2026: Điều kiện, thủ tục và những thay đổi doanh nghiệp cần biết
Tháng 10 5, 2026Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp tại Việt Nam: Điều kiện, quyền hạn và trách nhiệm (2026)
Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là một trong những vị trí cần xác định ngay khi thành lập và trong suốt quá trình vận hành công ty tại Việt Nam. Ai có thể đảm nhiệm vị trí này, người nước ngoài có được đứng tên hay không, có bắt buộc cư trú tại Việt Nam và phải chịu trách nhiệm đến đâu là những vấn đề nhà đầu tư cần hiểu rõ trước khi lựa chọn. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các quy định hiện hành và những lưu ý thực tế liên quan đến người đại diện theo pháp luật, đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là ai?
Khi thành lập công ty tại Việt Nam, nhà đầu tư thường dành nhiều sự quan tâm cho vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, địa chỉ trụ sở hoặc tỷ lệ sở hữu. Tuy nhiên, việc lựa chọn ai làm người đại diện theo pháp luật cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp vận hành, xác lập giao dịch và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh sau khi thành lập.
Theo Điều 12 Luật Doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp; đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án và thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Về bản chất, doanh nghiệp là một tổ chức có tư cách pháp lý độc lập nhưng cần có cá nhân cụ thể thực hiện các hành vi nhân danh doanh nghiệp. Khi công ty ký kết hợp đồng, xác lập giao dịch, thực hiện thủ tục với cơ quan có thẩm quyền hoặc tham gia giải quyết tranh chấp, người đại diện theo pháp luật là một trong những chủ thể quan trọng để thể hiện ý chí và thực hiện quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp trong phạm vi thẩm quyền của mình.
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, họ, tên và chức danh của người đại diện theo pháp luật là những thông tin quan trọng được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định. Vì vậy, đây không đơn thuần là một chức danh được doanh nghiệp sử dụng trong quản lý nội bộ mà còn gắn trực tiếp với tư cách đại diện của công ty trong nhiều quan hệ pháp lý.
Một công ty có thể có bao nhiêu người đại diện theo pháp luật?
Doanh nghiệp không nhất thiết chỉ được đăng ký một người đại diện theo pháp luật. Theo Luật Doanh nghiệp, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ công ty phải quy định cụ thể số lượng, chức danh quản lý cũng như quyền và nghĩa vụ của từng người đại diện.
Quy định này tạo ra sự linh hoạt đáng kể, đặc biệt đối với doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Thay vì tập trung toàn bộ quyền đại diện vào một cá nhân, công ty có thể bố trí nhiều người đại diện theo pháp luật và phân chia phạm vi thẩm quyền phù hợp với cơ cấu quản trị cũng như nhu cầu vận hành thực tế.
Tuy nhiên, càng có nhiều người đại diện thì Điều lệ càng cần được xây dựng cẩn trọng. Trường hợp doanh nghiệp có nhiều người đại diện theo pháp luật nhưng Điều lệ không phân chia rõ quyền và nghĩa vụ của từng người thì mỗi người đại diện theo pháp luật đều được xem là đại diện đủ thẩm quyền của doanh nghiệp trước bên thứ ba. Những người này đồng thời có thể phải chịu trách nhiệm liên đới đối với thiệt hại gây ra cho doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
Do đó, vấn đề doanh nghiệp cần cân nhắc không chỉ là nên đăng ký một hay nhiều người đại diện mà còn phải xác định rõ từng người được quyền quyết định, ký kết và đại diện công ty trong phạm vi nào. Cơ chế này càng rõ ngay từ Điều lệ thì nguy cơ chồng chéo thẩm quyền hoặc phát sinh tranh chấp trong quá trình hoạt động càng được hạn chế.
Ai có thể làm người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp?
Pháp luật doanh nghiệp không giới hạn vị trí người đại diện theo pháp luật chỉ dành cho công dân Việt Nam. Việc một cá nhân có thể đảm nhiệm vị trí này hay không cần được xem xét dựa trên loại hình doanh nghiệp, chức danh dự kiến đảm nhiệm, Điều lệ công ty và các điều kiện pháp luật có liên quan.
Một trong những nội dung cần kiểm tra là cá nhân dự kiến giữ vị trí người đại diện có thuộc trường hợp không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp hay không. Điều 17 Luật Doanh nghiệp quy định một số nhóm chủ thể không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm người chưa thành niên; người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi và một số trường hợp khác liên quan đến cán bộ, công chức, viên chức hoặc người đang trong tình trạng pháp lý mà pháp luật hạn chế quyền quản lý doanh nghiệp.
Bên cạnh điều kiện của cá nhân, chức danh của người đại diện theo pháp luật cũng phải phù hợp với cơ cấu của từng loại hình công ty. Vì vậy, doanh nghiệp không nên lựa chọn người đại diện chỉ dựa trên tiêu chí ai thuận tiện đứng tên trong hồ sơ đăng ký mà cần xem xét cả khả năng cư trú, phạm vi thẩm quyền, vị trí quản lý và cách người đó sẽ thực hiện vai trò đại diện trong hoạt động thực tế.
Người nước ngoài có được làm người đại diện theo pháp luật tại Việt Nam không?
Pháp luật doanh nghiệp Việt Nam không quy định người đại diện theo pháp luật bắt buộc phải mang quốc tịch Việt Nam. Do đó, người nước ngoài có thể được lựa chọn làm người đại diện theo pháp luật của công ty tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng đối với vị trí và chức danh mà họ đảm nhiệm.
Quy định này đặc biệt có ý nghĩa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư có thể muốn cử một thành viên trong tập đoàn, một người quản lý hoặc chính nhà đầu tư trực tiếp đại diện cho công ty tại Việt Nam thay vì giao quyền đại diện cho một cá nhân khác. Tuy nhiên, khi lựa chọn phương án này, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời các quy định về doanh nghiệp, lao động và xuất nhập cảnh.
Cần phân biệt rõ việc một người nước ngoài có thể được đăng ký làm người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp với việc người đó có đủ điều kiện làm việc và cư trú tại Việt Nam hay không. Đây là những vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Nếu người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định người đó thuộc diện phải có giấy phép lao động hay thuộc trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định hiện hành. Không nên chỉ căn cứ vào chức danh người đại diện theo pháp luật để kết luận rằng cá nhân đó mặc nhiên phải có hoặc mặc nhiên được miễn giấy phép lao động.
Tương tự, vấn đề thị thực và giấy tờ cư trú cần được xác định dựa trên tư cách và trường hợp thực tế của người nước ngoài. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, phương án về người đại diện theo pháp luật vì vậy nên được xem xét cùng với cơ cấu đầu tư, chức danh quản lý, điều kiện làm việc và kế hoạch cư trú tại Việt Nam ngay từ giai đoạn chuẩn bị thành lập công ty.
Người đại diện theo pháp luật có bắt buộc phải cư trú tại Việt Nam không?
Đây là một trong những vấn đề nhà đầu tư nước ngoài cần đặc biệt chú ý. Theo Điều 12 Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp phải luôn bảo đảm có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Vì vậy, trong trường hợp công ty có nhiều người đại diện, pháp luật không yêu cầu tất cả những người này đều phải cư trú tại Việt Nam, nhưng tại mọi thời điểm doanh nghiệp vẫn phải duy trì ít nhất một người đáp ứng yêu cầu cư trú.
Quy định này có ý nghĩa thực tế trong quá trình vận hành doanh nghiệp bởi công ty hoạt động tại Việt Nam cần bảo đảm có người đủ tư cách đại diện để xử lý những vấn đề pháp lý phát sinh và thực hiện các quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp khi cần thiết. Đối với công ty chỉ dự kiến đăng ký một người đại diện theo pháp luật và người này là người nước ngoài thường xuyên di chuyển giữa Việt Nam và các quốc gia khác, yêu cầu về cư trú và phương án xử lý khi xuất cảnh cần được tính toán ngay từ đầu.
Nếu đặc điểm quản trị khiến người đại diện thường xuyên ở nước ngoài, doanh nghiệp có thể cân nhắc cơ cấu có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật. Tuy nhiên, lựa chọn này cần đi kèm với việc phân định rõ thẩm quyền trong Điều lệ để tránh tạo ra một vấn đề quản trị khác là nhiều cá nhân cùng có quyền đại diện nhưng phạm vi quyết định không được xác định rõ ràng.
Người đại diện theo pháp luật có quyền hạn như thế nào?
Việc được ghi nhận là người đại diện theo pháp luật không đồng nghĩa với việc cá nhân đó mặc nhiên có toàn quyền quyết định mọi vấn đề của doanh nghiệp. Phạm vi quyền hạn cụ thể còn phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, chức danh quản lý mà người đó đồng thời đảm nhiệm, Điều lệ công ty, quyết định của chủ sở hữu hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền và quy định của pháp luật đối với từng giao dịch.
Trong hoạt động của doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật có thể nhân danh công ty xác lập và thực hiện giao dịch, ký các tài liệu thuộc phạm vi thẩm quyền, đại diện doanh nghiệp trong các quan hệ với bên thứ ba hoặc cơ quan có thẩm quyền, tham gia giải quyết tranh chấp và thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định. Với những thủ tục quan trọng như đăng ký doanh nghiệp, thay đổi nội dung đăng ký, thành lập đơn vị phụ thuộc, giao dịch với ngân hàng, giải quyết tranh chấp hoặc chấm dứt hoạt động, vai trò của người đại diện thường xuyên xuất hiện nhưng phạm vi tham gia cụ thể vẫn phải được xác định theo quy định áp dụng cho từng thủ tục.
Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi hợp đồng, báo cáo tài chính, hồ sơ thuế, hồ sơ ngân hàng hay giấy tờ hành chính của công ty đều bắt buộc phải do chính người đại diện theo pháp luật ký trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp cần xem xét quy định chuyên ngành, Điều lệ, quy chế nội bộ và cơ chế ủy quyền để xác định đúng người có thẩm quyền ký từng loại tài liệu.
Việc thiết lập cơ chế phân quyền và ủy quyền rõ ràng ngay từ đầu đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, bởi người quản lý cấp cao có thể không thường xuyên có mặt tại Việt Nam. Một cơ cấu hợp lý sẽ giúp công ty duy trì hoạt động bình thường mà vẫn kiểm soát được phạm vi quyền hạn của từng cá nhân.
Người đại diện theo pháp luật phải chịu những trách nhiệm gì?
Quyền đại diện cho doanh nghiệp đi kèm với những nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Theo Điều 13 Luật Doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng và tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp; đồng thời phải trung thành với lợi ích của doanh nghiệp và không được lạm dụng địa vị, chức vụ, thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh hoặc tài sản khác của doanh nghiệp để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
Người đại diện theo pháp luật còn có nghĩa vụ thông báo kịp thời, đầy đủ và chính xác cho doanh nghiệp về doanh nghiệp mà mình hoặc người có liên quan của mình làm chủ hoặc có cổ phần, phần vốn góp theo quy định. Đây là cơ chế nhằm minh bạch các lợi ích liên quan và hạn chế nguy cơ xung đột lợi ích trong quá trình người đại diện thực hiện quyền của mình.
Luật số 76/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, đã sửa đổi khoản 2 Điều 13 Luật Doanh nghiệp. Theo quy định sau sửa đổi, người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm cá nhân theo quy định của pháp luật đối với thiệt hại cho doanh nghiệp do vi phạm những trách nhiệm nêu trên.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người đại diện theo pháp luật mặc nhiên phải chịu trách nhiệm cá nhân cho mọi khoản nợ, mọi sai phạm hoặc mọi hoạt động của công ty. Việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào hành vi cụ thể, nghĩa vụ bị vi phạm và quy định pháp luật áp dụng trong từng trường hợp. Vì vậy, việc nhận lời đứng tên làm người đại diện theo pháp luật không nên được xem là một thủ tục mang tính hình thức.
Người đại diện theo pháp luật và Giám đốc có phải là một người không?
Người đại diện theo pháp luật và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là những khái niệm có thể giao nhau nhưng không đồng nhất. Trong thực tế, một người có thể vừa giữ chức Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, vừa là người đại diện theo pháp luật của công ty. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng có thể bố trí hai vai trò này cho những cá nhân khác nhau tùy thuộc loại hình doanh nghiệp và cơ cấu quản trị.
Sự khác biệt giữa hai vị trí có thể được nhìn rõ hơn qua một số tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Người đại diện theo pháp luật | Giám đốc/Tổng giám đốc |
|---|---|---|
| Vai trò chính | Đại diện cho doanh nghiệp thực hiện quyền, nghĩa vụ theo quy định pháp luật và phạm vi thẩm quyền | Quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của doanh nghiệp |
| Có bắt buộc là cùng một người không? | Không | Không |
| Có thể kiêm nhiệm không? | Có thể đồng thời giữ chức Giám đốc/Tổng giám đốc nếu phù hợp với cơ cấu doanh nghiệp và quy định pháp luật | Có thể đồng thời là người đại diện theo pháp luật |
| Phạm vi quyền hạn | Căn cứ vào pháp luật, Điều lệ, chức danh và cơ chế phân quyền của doanh nghiệp | Căn cứ vào pháp luật, Điều lệ, quyết định bổ nhiệm và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp |
| Đại diện doanh nghiệp trước Tòa án, Trọng tài | Có tư cách đại diện doanh nghiệp theo quy định pháp luật | Không mặc nhiên có tư cách này nếu không đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc không được ủy quyền phù hợp |
| Thông tin trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | Thông tin về người đại diện theo pháp luật được ghi nhận theo quy định | Việc giữ chức Giám đốc/Tổng giám đốc không đồng nghĩa cá nhân đó được ghi nhận với tư cách người đại diện theo pháp luật |
Điểm quan trọng nhất không nằm ở tên gọi của chức danh mà ở phạm vi thẩm quyền thực tế. Một cá nhân có quyền điều hành hoạt động hằng ngày chưa chắc đã có quyền đại diện công ty trong tất cả giao dịch nếu không đồng thời là người đại diện theo pháp luật hoặc không được ủy quyền phù hợp. Ở chiều ngược lại, người đại diện theo pháp luật cũng không thể chỉ dựa vào tư cách đại diện để tự quyết định những vấn đề mà pháp luật hoặc Điều lệ giao cho chủ sở hữu, Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông.
Do đó, khi thiết kế cơ cấu quản trị, doanh nghiệp cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm điều hành, ai có tư cách đại diện và phạm vi quyền hạn của từng người. Việc phân định này đặc biệt cần thiết đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, nơi cơ cấu quản lý tại Việt Nam thường phải phối hợp với công ty mẹ hoặc nhà đầu tư ở nước ngoài.
Người đại diện theo pháp luật xuất cảnh khỏi Việt Nam thì xử lý thế nào?
Vấn đề xuất cảnh cần được đặc biệt lưu ý nếu doanh nghiệp chỉ có một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Theo khoản 3 Điều 12 Luật Doanh nghiệp, khi doanh nghiệp chỉ còn một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam và người này xuất cảnh thì phải ủy quyền bằng văn bản cho một cá nhân khác cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật. Người đại diện ban đầu vẫn phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ đã ủy quyền.
Điểm dễ gây nhầm lẫn là nghĩa vụ ủy quyền khi xuất cảnh và trường hợp vắng mặt tại Việt Nam quá 30 ngày là hai vấn đề cần được phân biệt. Có thể hình dung cách xử lý một số tình huống phổ biến như sau:
| Tình huống | Doanh nghiệp cần lưu ý |
|---|---|
| Công ty có nhiều người đại diện và vẫn còn ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam | Về yêu cầu duy trì người đại diện cư trú, doanh nghiệp vẫn bảo đảm điều kiện theo Luật Doanh nghiệp |
| Doanh nghiệp chỉ còn một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam và người này xuất cảnh | Phải ủy quyền bằng văn bản cho một cá nhân khác cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật |
| Người đại diện đã thực hiện việc ủy quyền trước khi xuất cảnh | Người đại diện theo pháp luật ban đầu vẫn chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ đã ủy quyền theo quy định |
| Doanh nghiệp chỉ còn một người đại diện và người này vắng mặt tại Việt Nam quá 30 ngày mà không ủy quyền | Chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị phải cử người khác làm người đại diện theo pháp luật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác |
| Người đại diện thuộc các trường hợp đặc biệt được Điều 12 Luật Doanh nghiệp quy định | Doanh nghiệp cần xác định nghĩa vụ cử hoặc thay thế người đại diện theo trường hợp cụ thể |
Như vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng chỉ khi người đại diện ra nước ngoài quá 30 ngày mới cần quan tâm đến việc ủy quyền. Nếu doanh nghiệp chỉ còn một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam thì việc ủy quyền bằng văn bản cần được xử lý khi người này xuất cảnh theo trường hợp luật định.
Đối với doanh nghiệp có người đại diện là người nước ngoài thường xuyên đi công tác hoặc sinh sống ngoài Việt Nam, cơ chế đại diện và ủy quyền nên được chuẩn bị từ trước. Việc chờ đến khi phát sinh một hợp đồng cần ký, một thủ tục hành chính cần xử lý hoặc một giao dịch cần thực hiện mới kiểm tra lại thẩm quyền có thể khiến hoạt động của doanh nghiệp bị gián đoạn.
Khi nào doanh nghiệp cần thay đổi người đại diện theo pháp luật?
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể thay đổi người đại diện theo pháp luật do điều chỉnh cơ cấu quản trị, thay đổi nhân sự quản lý, thay người được công ty mẹ cử sang Việt Nam hoặc người đang đảm nhiệm vị trí này không còn phù hợp với kế hoạch vận hành của doanh nghiệp.
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, việc thay đổi người đại diện theo pháp luật không chỉ dừng lại ở quyết định nội bộ mà còn phải thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi với Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Hồ sơ và thẩm quyền thông qua việc thay đổi sẽ khác nhau tùy thuộc loại hình doanh nghiệp và trường hợp cụ thể.
Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ thay đổi người đại diện theo pháp luật bao gồm giấy đề nghị đăng ký thay đổi người đại diện theo pháp luật và nghị quyết hoặc quyết định tương ứng của chủ sở hữu hoặc cơ quan có thẩm quyền trong công ty theo từng loại hình và trường hợp. Doanh nghiệp vì vậy cần xác định đúng chủ thể có thẩm quyền quyết định trước khi chuẩn bị hồ sơ, thay vì sử dụng cùng một bộ tài liệu cho mọi loại hình công ty.
Trên thực tế, doanh nghiệp cũng không nên coi việc nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới là điểm kết thúc của quá trình thay đổi. Tùy tình trạng hoạt động, công ty còn cần rà soát Điều lệ, quyết định bổ nhiệm, cơ chế phân quyền, hồ sơ ngân hàng, chữ ký số, thuế, giấy phép chuyên ngành, hợp đồng và những hệ thống đang sử dụng thông tin của người đại diện cũ để xác định nội dung nào cần cập nhật.
Nhà đầu tư nước ngoài nên lựa chọn người đại diện theo pháp luật như thế nào?
Với nhà đầu tư nước ngoài, câu hỏi quan trọng không chỉ là ai đủ điều kiện để đứng tên mà còn là cơ cấu nào phù hợp với cách công ty sẽ vận hành tại Việt Nam. Một phương án thuận tiện ở thời điểm xin giấy phép đầu tư và đăng ký doanh nghiệp chưa chắc đã thuận tiện khi công ty bắt đầu ký hợp đồng, mở rộng hoạt động, làm việc với ngân hàng hoặc khi người quản lý thường xuyên phải di chuyển ra nước ngoài.
Nếu công ty chỉ có một người đại diện và người này thường xuyên ở nước ngoài, yêu cầu về cư trú và cơ chế ủy quyền cần được cân nhắc kỹ. Nếu lựa chọn nhiều người đại diện, Điều lệ phải phân định rõ phạm vi quyền hạn để tránh chồng chéo. Nếu người đại diện là người nước ngoài trực tiếp làm việc tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đồng thời xem xét điều kiện về lao động và cư trú. Trường hợp người đại diện đồng thời giữ chức Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, phạm vi điều hành và quyền đại diện cũng cần được thiết kế phù hợp với quyền của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông.
Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Ai có thể đứng tên người đại diện theo pháp luật?”, nhà đầu tư nên xác định “Ai phù hợp để làm người đại diện và phạm vi quyền hạn của người đó nên được thiết kế như thế nào?”. Việc giải quyết đúng câu hỏi này ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được cơ cấu quản trị phù hợp với hoạt động thực tế, đồng thời hạn chế việc phải sửa đổi hồ sơ và tổ chức lại thẩm quyền sau khi công ty đã đi vào hoạt động.
Green NRJ hỗ trợ doanh nghiệp về người đại diện theo pháp luật tại Việt Nam
Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp không đơn thuần là một thông tin cần điền trong hồ sơ đăng ký kinh doanh mà có ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu quản trị, thẩm quyền ký, yêu cầu cư trú và khả năng vận hành của công ty. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc lựa chọn đúng phương án ngay từ đầu còn giúp hạn chế những vướng mắc liên quan đến lao động, xuất nhập cảnh và ủy quyền sau khi doanh nghiệp đi vào hoạt động. Green NRJ hỗ trợ nhà đầu tư xây dựng cơ cấu phù hợp, chuẩn bị hồ sơ thành lập hoặc thay đổi doanh nghiệp và thực hiện các thủ tục liên quan để hoạt động kinh doanh tại Việt Nam được triển khai thuận lợi và đúng quy định.




