

Table of Contents
ToggleTrong quá trình công bố mỹ phẩm tại Việt Nam, một hiểu lầm khá phổ biến là các thành phần có nguồn gốc tự nhiên trong mỹ phẩm sẽ được miễn khai báo trong hồ sơ gửi Cục Quản lý Dược. Cách hiểu này dễ khiến doanh nghiệp gặp rủi ro khi chuẩn bị hồ sơ, đặc biệt trong bối cảnh quy định hiện hành yêu cầu minh bạch toàn bộ thành phần, không phân biệt nguồn gốc.
Bài viết này làm rõ cách phân loại thành phần theo TCVN 12972-1:2020 (ISO 16128-1:2016) và các yêu cầu bắt buộc khi thực hiện công bố mỹ phẩm tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tránh sai sót ngay từ giai đoạn xây dựng hồ sơ.
Thực tế khi làm hồ sơ, không ít đơn vị mặc định rằng “tự nhiên” đồng nghĩa với an toàn nên không cần khai báo chi tiết. Cách hiểu này xuất phát từ góc nhìn marketing nhiều hơn là quy định pháp lý.
Trong quản lý mỹ phẩm, yếu tố quan trọng không phải là nguồn gốc nguyên liệu, mà là việc nguyên liệu đó có được sử dụng trong sản phẩm hay không. Vì vậy, dù là chiết xuất từ thực vật, khoáng chất hay động vật, tất cả đều phải xuất hiện trong danh sách thành phần khi nộp hồ sơ công bố.
Nếu bỏ sót thông tin, hồ sơ có thể bị yêu cầu sửa đổi, kéo dài thời gian xử lý hoặc không được tiếp nhận, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường.
Theo TCVN 12972-1:2020, một thành phần được xem là có nguồn gốc tự nhiên khi xuất phát từ thực vật, động vật, vi sinh vật hoặc khoáng chất và được tạo ra bằng các phương pháp vật lý hoặc sinh học như ép, chiết xuất, chưng cất hoặc lên men.
Điểm quan trọng của định nghĩa này là mức độ can thiệp vào cấu trúc hóa học. Nếu nguyên liệu bị biến đổi hóa học hoặc có nguồn gốc từ dầu mỏ, thì không còn được xem là tự nhiên, dù ban đầu xuất phát từ tài nguyên thiên nhiên.
Quy định này giúp thống nhất cách hiểu giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý khi đánh giá thành phần trong sản phẩm.
Trong thực tế sản xuất mỹ phẩm, nhiều nguyên liệu quen thuộc vẫn được xếp vào nhóm tự nhiên nếu đáp ứng đúng điều kiện kỹ thuật.
Các chiết xuất từ thực vật như nha đam, tảo, nấm thường được chấp nhận nếu chỉ qua xử lý cơ học hoặc vật lý. Khoáng chất như đất sét, mica, kẽm oxit cũng thuộc nhóm này. Một số nguyên liệu có nguồn gốc động vật như sáp ong hoặc lanolin, cùng với sản phẩm từ quá trình lên men vi sinh, cũng được xem là tự nhiên trong trường hợp phù hợp.
Các yếu tố như màu sắc, mùi hương hay cảm quan không quyết định việc phân loại. Trong một số trường hợp đặc biệt, nguyên liệu từ sinh vật biến đổi gen vẫn có thể được chấp nhận nếu đáp ứng điều kiện sản xuất theo quy định.
Bên cạnh nhóm tự nhiên, tiêu chuẩn còn đề cập đến nhóm “có nguồn gốc tự nhiên”. Đây là những nguyên liệu bắt đầu từ tự nhiên nhưng đã trải qua quá trình biến đổi có kiểm soát.
Những thành phần này có thể được tạo ra thông qua phản ứng hóa học, enzyme hoặc lên men. Tuy nhiên, để được xếp vào nhóm này, tỷ lệ thành phần có nguồn gốc tự nhiên phải đạt trên 50% theo khối lượng phân tử hoặc carbon tái tạo.
Một số ví dụ thường gặp như cocamidopropyl betaine từ dầu dừa, sodium lauroyl glutamate từ axit béo thực vật hoặc các dẫn xuất ester từ glycerin. Dù không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu, các thành phần này vẫn được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm nhờ tính ổn định và khả năng phân hủy sinh học.
Theo quy định hiện hành, không có trường hợp nào được miễn khai báo thành phần trong hồ sơ công bố mỹ phẩm, kể cả khi đó là nguyên liệu tự nhiên.
Tất cả thành phần sử dụng trong sản phẩm đều phải được liệt kê theo danh pháp INCI trong hồ sơ nộp Cục Quản lý Dược. Đây là cơ sở để cơ quan quản lý đánh giá mức độ an toàn và đối chiếu với các tiêu chuẩn chung trong khu vực ASEAN.
Với một số trường hợp đặc thù như hương liệu hoặc công thức bí mật, doanh nghiệp có thể sử dụng tên gọi chung như “Hương liệu” hoặc “Hương tổng hợp”. Tuy nhiên, khi cơ quan quản lý yêu cầu, đơn vị vẫn phải cung cấp thông tin chi tiết để phục vụ việc kiểm tra.
Việc kê khai thiếu hoặc sai có thể dẫn đến hồ sơ bị trả lại hoặc không được chấp thuận lưu hành.
Trong hoạt động công bố mỹ phẩm tại Việt Nam, mọi thành phần có nguồn gốc tự nhiên đều phải được khai báo đầy đủ, không có ngoại lệ. Việc hiểu đúng quy định không chỉ giúp hồ sơ hợp lệ ngay từ đầu mà còn tránh được rủi ro pháp lý trong quá trình lưu hành sản phẩm.
Green NRJ hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu phân loại nguyên liệu, tư vấn tiêu chuẩn TCVN/ISO đến hoàn thiện hồ sơ công bố mỹ phẩm theo đúng quy định của Cục Quản lý Dược. Nếu bạn đang chuẩn bị đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam, Green NRJ có thể đồng hành để giúp quá trình công bố diễn ra đúng, nhanh và hạn chế tối đa sai sót.