

Chính sách miễn thuế nhập khẩu hàng giá trị thấp tại Việt Nam đã chính thức chấm dứt, đánh dấu một bước thay đổi quan trọng trong chính sách quản lý nhập khẩu. Theo việc bãi bỏ quy định miễn thuế đối với hàng hóa giá trị thấp tại Quyết định số 01/2025/QĐ-TTg, toàn bộ hàng hóa nhập khẩu hiện nay đều phải chịu các loại thuế theo quy định.
Điều này đồng nghĩa với việc tất cả các lô hàng nhập khẩu vào Việt Nam, không phân biệt giá trị khai báo, đều phải chịu thuế nhập khẩu (nếu có) và thuế giá trị gia tăng, tác động trực tiếp đến hành vi mua sắm xuyên biên giới cũng như cấu trúc chi phí của các doanh nghiệp phụ thuộc vào mô hình nhập khẩu hàng lô nhỏ.
Table of Contents
ToggleTrước đây, từ năm 2010, Việt Nam đã áp dụng chính sách miễn thuế đối với hàng hóa giá trị thấp theo Quyết định số 78/2010/QĐ-TTg. Mục tiêu ban đầu của chính sách này là đơn giản hóa thủ tục hải quan và giảm gánh nặng hành chính đối với các lô hàng nhỏ được vận chuyển qua dịch vụ chuyển phát nhanh.
Trong nhiều năm, chính sách này hoạt động tương đối hiệu quả. Tuy nhiên, khi thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển mạnh mẽ, số lượng các lô hàng giá trị thấp tăng nhanh vượt xa dự kiến ban đầu, kéo theo lo ngại về thất thu ngân sách và áp lực cạnh tranh đối với ngành sản xuất trong nước.
Hàng hóa nhập khẩu được miễn thuế thường có giá thấp hơn hàng sản xuất nội địa, dẫn đến sự cạnh tranh không cân bằng trên thị trường.
Kể từ ngày 18/02/2025, quy định miễn thuế đối với hàng hóa có giá trị từ 1 triệu đồng trở xuống không còn được áp dụng. Điều này đồng nghĩa với việc mọi hàng hóa nhập khẩu, dù có giá trị nhỏ đến đâu, đều phải chịu thuế nhập khẩu (tùy theo phân loại và xuất xứ) và thuế giá trị gia tăng.
Trên thực tế, thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều loại hàng hóa thường được đặt mua từ các nền tảng quốc tế và vận chuyển qua dịch vụ chuyển phát nhanh. Lợi thế về chi phí trước đây của người tiêu dùng và các thương nhân nhỏ lẻ đã bị thay thế bằng cơ chế áp thuế đồng nhất đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu.
Tác động rõ ràng nhất là chi phí gia tăng. Những hàng hóa trước đây được miễn thuế nay phải chịu thêm chi phí thuế, dẫn đến giá bán lẻ tăng lên. Các doanh nghiệp phụ thuộc vào nhập khẩu hàng giá trị thấp với tần suất cao cần rà soát lại chiến lược định giá.
Yêu cầu tuân thủ cũng trở nên quan trọng hơn. Hồ sơ khai báo hải quan phải chính xác, phù hợp với quy định về thuế và hóa đơn điện tử, đồng thời các khoản thuế phải được nộp đầy đủ. Sai sót có thể dẫn đến chậm thông quan hoặc bị xử phạt, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng.
Đối với người tiêu dùng, sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm. Hàng nhập khẩu có thể không còn cạnh tranh về giá như trước, khiến một bộ phận người mua cân nhắc chuyển sang sản phẩm trong nước.
Khi chính sách miễn thuế bị bãi bỏ, hàng hóa nhập khẩu phải chịu đầy đủ các loại thuế theo quy định hiện hành.
Thuế nhập khẩu được xác định dựa trên mã phân loại hàng hóa và thường dao động trong khoảng từ 10% đến 30%.
Thuế giá trị gia tăng cũng được áp dụng, thông thường ở mức 10%, hoặc 8% đối với các nhóm hàng đủ điều kiện theo chính sách giảm thuế hiện hành đến năm 2026. Một số hàng hóa thiết yếu có thể được áp dụng mức thuế thấp hơn.
Ngoài ra, một số mặt hàng như rượu, thuốc lá hoặc hàng tiêu dùng cao cấp có thể phải chịu thêm thuế tiêu thụ đặc biệt tùy theo quy định.
Đồng thời, các quy định mới cũng tăng cường quản lý thuế đối với hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới, đặc biệt theo Nghị định 117/2025/NĐ-CP, làm gia tăng yêu cầu tuân thủ đối với người bán và nền tảng nước ngoài.
Việc bãi bỏ miễn thuế không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà phản ánh định hướng chính sách rộng hơn.
Một trong những mục tiêu chính là tạo môi trường cạnh tranh công bằng hơn. Khi tất cả hàng hóa đều chịu thuế, doanh nghiệp sản xuất trong nước không còn bị bất lợi so với hàng nhập khẩu.
Bên cạnh đó, yếu tố ngân sách cũng đóng vai trò quan trọng. Việc áp thuế đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu giúp Nhà nước thu hồi nguồn thu đáng kể trước đây bị thất thoát.
Chính sách này đồng thời hỗ trợ sản xuất trong nước bằng cách thu hẹp khoảng cách giá giữa hàng nhập khẩu và hàng nội địa, đồng thời hạn chế các hành vi né thuế như khai thấp giá trị hoặc chia nhỏ lô hàng trong thương mại điện tử.
Trong bối cảnh mới, doanh nghiệp cần tiếp cận bài toán chi phí một cách có hệ thống. Thuế cần được tính toán ngay từ đầu trong kế hoạch tài chính, thay vì xử lý sau.
Hồ sơ chứng từ cần được chuẩn bị đầy đủ và nhất quán, vì đây là yếu tố then chốt giúp thông quan nhanh chóng và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Một số doanh nghiệp có thể xem xét điều chỉnh chiến lược logistics, như gom hàng để tối ưu chi phí. Tuy nhiên, mọi điều chỉnh cần đảm bảo tuân thủ quy định hiện hành.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên rà soát lại việc phân loại mã HS, kế hoạch xuất xứ hàng hóa và khả năng áp dụng ưu đãi thuế theo các hiệp định thương mại tự do.
Việc chấm dứt chính sách miễn thuế đối với hàng hóa giá trị thấp là thay đổi lớn trong chính sách nhập khẩu tại Việt Nam, yêu cầu toàn bộ hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế không phụ thuộc vào giá trị. Điều này tác động trực tiếp đến cả doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời làm gia tăng yêu cầu về quản lý chi phí và tuân thủ pháp lý trong hoạt động nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ đánh giá tác động của việc miễn thuế nhập khẩu hàng giá trị thấp bị bãi bỏ hoặc tối ưu chi phí và quy trình nhập khẩu, Green NRJ sẵn sàng cung cấp giải pháp tư vấn thực tiễn, phù hợp với từng mô hình kinh doanh.