

Đăng ký thiết bị y tế tại Việt Nam là thủ tục quan trọng và cần thiết đối với bất kỳ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối nào muốn thâm nhập vào thị trường chăm sóc sức khỏe đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam trong năm 2026. Với nhu cầu ngày càng tăng, quy định ngày càng chặt chẽ hơn và đầu tư ngày càng nhiều vào cơ sở hạ tầng y tế, việc đảm bảo đăng ký đúng cách không chỉ đảm bảo tiếp cận thị trường một cách hợp pháp mà còn xây dựng lòng tin với các bệnh viện và bệnh nhân tại từng địa phương. Hướng dẫn này giải thích toàn bộ quy trình đăng ký, từ phân loại thiết bị và chuẩn bị hồ sơ đến dán nhãn, cấp phép nhập khẩu và các nghĩa vụ sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, giúp bạn tự tin và hiệu quả hơn trong bối cảnh khung pháp lý tại Việt Nam có nhiều thay đổi.
Table of Contents
ToggleTrước khi bắt đầu bất kỳ thủ tục nào, doanh nghiệp cần xác định chính xác loại thiết bị y tế của mình. Đây là bước mang tính quyết định, bởi toàn bộ yêu cầu hồ sơ, quy trình xử lý và mức độ kiểm soát đều phụ thuộc vào kết quả phân loại.
Tại Việt Nam, thiết bị y tế được chia thành bốn nhóm từ A đến D dựa trên mức độ rủi ro. Các sản phẩm đơn giản như băng gạc hay găng tay thường nằm ở nhóm rủi ro thấp, trong khi các thiết bị hỗ trợ sự sống hoặc cấy ghép lại thuộc nhóm có rủi ro cao nhất.
Điểm đáng lưu ý là trách nhiệm phân loại không thuộc về cơ quan quản lý mà do chính doanh nghiệp tự thực hiện và chịu trách nhiệm pháp lý. Trên thực tế, nhiều trường hợp bị xử phạt hoặc đình chỉ lưu hành xuất phát từ việc phân loại sai. Vì vậy, với các thiết bị có cấu tạo phức tạp hoặc đa chức năng, việc tham vấn chuyên gia là cần thiết để tránh sai sót ngay từ đầu.
Sau khi xác định được nhóm thiết bị, doanh nghiệp sẽ lựa chọn lộ trình đăng ký phù hợp. Hệ thống pháp lý tại Việt Nam hiện nay cho phép áp dụng hai hướng tiếp cận khác nhau, tùy theo mức độ rủi ro của sản phẩm.
Với các thiết bị thuộc nhóm A và B, thủ tục được đơn giản hóa thông qua hình thức công bố tiêu chuẩn áp dụng. Doanh nghiệp chỉ cần nộp hồ sơ trực tuyến và chịu trách nhiệm về nội dung đã công bố. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, nhưng đồng thời cũng đi kèm với cơ chế hậu kiểm chặt chẽ.
Ngược lại, các thiết bị nhóm C và D phải trải qua quá trình thẩm định đầy đủ trước khi được cấp số lưu hành nếu thuộc danh mục quản lý. Quy trình này đòi hỏi hồ sơ kỹ thuật chi tiết và có thể phát sinh yêu cầu bổ sung trong quá trình xét duyệt. Tuy nhiên, không phải tất cả thiết bị thuộc nhóm này đều cần đăng ký lưu hành, một số trường hợp được miễn nếu đáp ứng điều kiện theo quy định hiện hành.

Chất lượng của bộ hồ sơ đăng ký có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xử lý và khả năng được phê duyệt. Trong thực tế, phần lớn các trường hợp chậm tiến độ không đến từ quy trình thẩm định, mà xuất phát từ việc hồ sơ chưa đầy đủ, thiếu tính nhất quán hoặc chưa đáp ứng đúng yêu cầu pháp lý.
Việc chuẩn bị hồ sơ cần được tiếp cận theo từng nhóm thiết bị, bởi mỗi mức độ rủi ro sẽ kéo theo yêu cầu tài liệu và mức độ thẩm định khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị và hạn chế tối đa việc bị yêu cầu bổ sung.
Đối với nhóm thiết bị có mức độ rủi ro thấp đến trung bình, hồ sơ đăng ký được thực hiện theo hình thức công bố tiêu chuẩn áp dụng. Doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ trực tuyến thông qua Cổng thông tin quản lý trang thiết bị y tế của Bộ Y tế (DMEC), sau đó được quản lý bởi Sở Y tế nơi đặt trụ sở.
Bộ hồ sơ cần đảm bảo các tài liệu cơ bản, tuy nhiên, yêu cầu cao về tính chính xác và đồng nhất giữa các tài liệu.
| STT | Giấy tờ | Yêu cầu | Ghi chú |
| 1 | Văn bản công bố (theo mẫu Bộ y tế) | Ký đóng dấu công ty, scan màu. | Green NRJ thực hiện dựa trên thông tin khách hàng cung cấp |
| 2 | Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) | Hợp pháp hóa lãnh sự, bản scan màu | Khách hàng cung cấp |
| 3 | ISO 13485 | Bản scan màu | Khách hàng cung cấp |
| 4 | Ủy quyền của chủ sở hữu trang thiết bị y tế cho cơ sở thực hiện việc đăng ký lưu hành (LOA) | Theo mẫu Bộ y tế, hợp pháp hóa lãnh sự | Sau khi khách hàng cung cấp CFS, ISO, danh sách hàng muốn đăng ký, Green NRJ sẽ soạn LOA để khách hàng xin Nhà cung cấp |
| 5 | Giấy xác nhận đủ điều kiện bảo hành do chủ sở hữu trang thiết bị y tế cấp, trừ trường hợp trang thiết bị y tế sử dụng một lần theo quy định của chủ sở hữu trang thiết bị y tế | Theo mẫu Bộ y tế, hợp pháp hóa lãnh sự | Sau khi khách hàng cung cấp CFS, ISO, danh sách hàng muốn đăng ký, Green NRJ sẽ soạn tài liệu này để khách hàng xin Nhà cung cấp |
| 6 | Tài liệu mô tả tóm tắt kỹ thuật trang thiết bị y tế bằng tiếng Việt. Riêng đối với thuốc thử, chất hiệu chuẩn, vật liệu kiểm soát in vitro: Tài liệu kỹ thuật bằng tiếng việt kèm theo tài liệu về nguyên vật liệu, về an toàn của sản phẩm, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng sản phẩm, các báo cáo nghiên cứu lâm sàng và tiền làm sàng bao gồm báo cáo độ ổn định. | – Tài liệu mô tả kỹ thuật: Theo mẫu, ký đóng dấu công ty, scan màu. – Tài liệu của hãng: bản scan gốc + bản dịch thuật công chứng | Green NRJ sẽ hỗ trợ song song, tư vấn và kiểm tra thông tin với khách hàng trước khi ký đóng dấu. |
| 7 | Catalog sản phẩm do chủ sở hữu Trang thiết bị y tế ban hành | Scan màu | Khách hàng cung cấp |
| 8 | Bản tiêu chuẩn mà chủ sở hữu trang thiết bị y tế công bố áp dụng (DOC) Hoặc Giấy chứng nhận hợp chuẩn (CE) | Scan màu | Khách hàng cung cấp |
| 9 | Tài liệu hướng dẫn sử dụng của trang thiết bị y tế (Bản gốc tiếng Anh của Nhà sản xuất + bản dịch tiếng Việt) | Ký đóng dấu công ty, scan màu | Khách hàng cung cấp Hướng dẫn sử dụng của hãng, Green NRJ sẽ tư vấn, làm song song Hướng dẫn sử dụng cho khách hàng trước khi đóng dấu |
| 10 | Mẫu nhãn sẽ sử dụng khi lưu hành tại Việt Nam của trang thiết bị y tế (Nhãn gốc và nhãn phụ) | Ký đóng dấu công ty, scan màu | Khách hàng cung cấp tem nhãn gốc, Green NRJ sẽ làm tem nhãn phụ gửi khách hàng ký đóng dấu |
Về thời gian xử lý, hệ thống thường ghi nhận hồ sơ và cấp số công bố gần như ngay sau khi nộp nếu thông tin đầy đủ và hợp lệ. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc rủi ro được loại bỏ hoàn toàn, bởi cơ chế hậu kiểm hiện nay được thực hiện khá chặt chẽ. Nếu phát hiện sai sót sau khi công bố, sản phẩm vẫn có thể bị đình chỉ lưu hành hoặc thu hồi.
Với các thiết bị thuộc nhóm rủi ro cao hơn, hồ sơ đăng ký phải được nộp đầy đủ qua Cổng thông tin quản lý trang thiết bị y tế (DMEC) để Bộ Y tế tiến hành thẩm định. Đây là bước bắt buộc đối với các sản phẩm thuộc danh mục phải cấp số lưu hành trước khi được phép đưa ra thị trường.
Ngoài các tài liệu pháp lý cơ bản, hồ sơ cần bao gồm tài liệu kỹ thuật chi tiết, dữ liệu lâm sàng (nếu có) và các chứng cứ chứng minh tính an toàn, hiệu quả của thiết bị. Khối lượng tài liệu lớn cùng yêu cầu chuyên môn cao khiến quá trình chuẩn bị cần được đầu tư kỹ lưỡng ngay từ đầu.
| STT | Giấy tờ | Yêu cầu | Ghi chú |
| 1 | Văn bản đề nghị cấp mới số lưu hành (theo mẫu Bộ y tế) | Ký đóng dấu công ty, scan màu | Green NRJ thực hiện dựa trên thông tin khách hàng cung cấp |
| 2 | Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) | Hợp pháp hóa lãnh sự, bản scan màu | Khách hàng cung cấp |
| 3 | ISO 13485 | Bản scan màu | Khách hàng cung cấp (Lưu ý về phạm vi sản xuất) |
| 4 | Ủy quyền của chủ sở hữu trang thiết bị y tế cho cơ sở thực hiện việc đăng ký lưu hành (LOA) | Theo mẫu Bộ y tế, hợp pháp hóa lãnh sự | Sau khi khách hàng cung cấp CFS, ISO, danh sách hàng muốn đăng ký, Green NRJ sẽ soạn LOA để khách hàng xin Nhà cung cấp |
| 5 | Giấy xác nhận đủ điều kiện bảo hành do chủ sở hữu trang thiết bị y tế cấp, trừ trường hợp trang thiết bị y tế sử dụng một lần theo quy định của chủ sở hữu trang thiết bị y tế | Theo mẫu Bộ y tế, hợp pháp hóa lãnh sự | Sau khi khách hàng cung cấp CFS, ISO, list hàng muốn đăng ký, Green NRJ sẽ soạn WA để khách hàng xin Nhà cung cấp |
| 6 | Hồ sơ kỹ thuật chung về thiết bị y tế (CSDT) đối với hồ sơ nộp từ ngày 01/01/2024 (Áp dụng đối với hồ sơ thuộc luồng ưu tiên) | Khách hàng thực hiện hoặc Green NRJ thực hiện sau khi nhận tài liệu khách hàng cung cấp | |
| 6.1 | Kết quả thẩm định hồ sơ kỹ thuật chung về trang thiết bị y tế theo quy định của ASEAN của đơn vị do Bộ trưởng Bộ Y tế chỉ định (Áp dụng đối với hồ sơ thuộc luồng thông thường) | Khách hàng gửi hồ sơ CSDT tới đơn vị do Bộ y tế chỉ định để thẩm định (sẽ mất thêm phí thẩm định) | Khách hàng gửi kết quả thẩm định cho Green NRJ |
| 7 | Tài liệu hướng dẫn sử dụng của trang thiết bị y tế (Bản gốc tiếng Anh của Nhà sản xuất + bản dịch tiếng Việt) | Ký đóng dấu công ty, scan màu | Khách hàng cung cấp Hướng dẫn sử dụng bản dịch và bản gốc |
| 8 | Mẫu nhãn sẽ sử dụng khi lưu hành tại Việt Nam của trang thiết bị y tế (Nhãn gốc và nhãn phụ) | Ký đóng dấu công ty, scan màu | Khách hàng cung cấp tem nhãn gốc, Green NRJ sẽ làm tem nhãn phụ gửi khách hàng ký đóng dấu |
| 9 | Catalog sản phẩm | Ký đóng dấu công ty, Scan màu | Khách hàng cung cấp |
Về thời gian xử lý, quá trình thẩm định và cấp số lưu hành đối với thiết bị y tế loại C và D thường kéo dài khoảng 2–3 tháng, tính từ khi hồ sơ được tiếp nhận đầy đủ và hợp lệ. Tuy nhiên, trên thực tế, thời gian này có thể kéo dài hơn nếu trong quá trình xem xét, cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ thêm thông tin. Bên cạnh yếu tố thời gian thẩm định, nhiều vướng mắc thường phát sinh ngay từ khâu chuẩn bị hồ sơ. Ví dụ, việc phân nhóm sản phẩm chưa đúng theo từng bộ hoặc hệ thống – nhất là với các sản phẩm có nhiều kích thước, nhiều phiên bản – dễ khiến hồ sơ thiếu thống nhất. Ngoài ra, mục đích sử dụng nếu trình bày không đồng nhất giữa các tài liệu cũng thường bị yêu cầu giải trình lại. Một số trường hợp khác xuất phát từ cách trình bày danh mục sản phẩm chưa rõ ràng, gây khó khăn cho người thẩm định khi đối chiếu. Cũng có những tài liệu về nội dung là đúng, nhưng chưa đạt yêu cầu về hình thức như ngôn ngữ, chứng thực hoặc phạm vi áp dụng nên vẫn phải chỉnh sửa. Những lỗi này thường khó nhận ra khi doanh nghiệp mới làm lần đầu, nhưng khi đã bị yêu cầu bổ sung thì sẽ mất thêm khá nhiều thời gian để hoàn thiện lại hồ sơ. Vì vậy, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, rõ ràng và thống nhất ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế tối đa các phát sinh không cần thiết trong quá trình đăng ký.
Quy trình đăng ký thiết bị y tế tại Việt Nam được xây dựng theo từng bước cụ thể, nhưng để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất và đơn vị đứng tên đăng ký tại Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp nước ngoài, bước đầu tiên là chỉ định một tổ chức tại Việt Nam làm chủ sở hữu số lưu hành. Đây là đơn vị đại diện về mặt pháp lý, trực tiếp làm việc với cơ quan quản lý và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm trong suốt thời gian lưu hành trên thị trường. Việc lựa chọn đơn vị này cần được cân nhắc kỹ, bởi họ không chỉ tham gia vào giai đoạn đăng ký mà còn đồng hành trong quá trình hậu kiểm.
Sau khi xác định được đơn vị đứng tên đăng ký, bước tiếp theo là phân loại thiết bị y tế. Kết quả phân loại sẽ quyết định hướng chuẩn bị hồ sơ và cách thức xử lý, do đó cần được thực hiện cẩn trọng ngay từ đầu. Trên cơ sở đó, đơn vị đứng tên đăng ký sẽ phối hợp với nhà sản xuất để hoàn thiện bộ hồ sơ theo đúng quy định.
Khi hồ sơ đã sẵn sàng, việc nộp hồ sơ được thực hiện thông qua Cổng thông tin quản lý trang thiết bị y tế của Bộ Y tế. Với thiết bị loại A và B, hệ thống thường ghi nhận nhanh theo hình thức công bố tiêu chuẩn áp dụng. Trong khi đó, thiết bị loại C và D sẽ được đưa vào quy trình thẩm định, có thể phát sinh yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ trong quá trình xét duyệt.
Sau khi được phê duyệt, sản phẩm sẽ được cấp số lưu hành. Đây là điều kiện bắt buộc để thiết bị được nhập khẩu và phân phối hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, trách nhiệm của đơn vị đứng tên đăng ký không dừng lại ở đó. Trong suốt quá trình sản phẩm lưu hành, đơn vị này vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ như theo dõi chất lượng, báo cáo sự cố và cập nhật hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan quản lý.
Trong hệ thống quản lý tại Việt Nam, chủ sở hữu số lưu hành đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tuân thủ. Đây không chỉ là đơn vị đứng tên hồ sơ mà còn là đầu mối chịu trách nhiệm trước cơ quan quản lý về toàn bộ sản phẩm. Chủ sỡ hữu lưu hành có nhiệm vụ theo dõi chất lượng sau khi sản phẩm được lưu hành, xử lý các sự cố phát sinh và phối hợp với cơ quan chức năng khi cần thu hồi. Đồng thời, đơn vị này cũng đảm bảo các thông tin như nhãn, hướng dẫn sử dụng và tài liệu kỹ thuật luôn phù hợp với quy định.Việc lựa chọn một chủ sở hữu số lưu hành có kinh nghiệm và năng lực vì vậy không chỉ giúp quá trình đăng ký thuận lợi hơn mà còn đảm bảo hoạt động kinh doanh lâu dài không gặp gián đoạn.
Ghi nhãn là một trong những nội dung thường xuyên bị kiểm tra trong quá trình hậu kiểm. Tại Việt Nam, nhãn thiết bị y tế bắt buộc phải thể hiện đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt.
| STT | Thành phần nhãn | Mô tả | |
| 1 | Tên trang thiết bị y tế | Tên sản phẩm theo đúng hồ sơ đã đăng ký với Bộ Y tế. | |
| 2 | Tổ chức chịu trách nhiệm | Tên và địa chỉ của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc đơn vị đứng tên lưu hành. | |
| 3 | Xuất xứ | Quốc gia sản xuất hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng. | |
| 4 | Số lưu hành hoặc số giấy phép nhập khẩu | Số lưu hành hợp lệ hoặc số giấy phép nhập khẩu do Bộ Y tế cấp. | |
| 5 | Số lô | Mã nhận diện phục vụ truy xuất nguồn gốc và thu hồi khi cần thiết. | |
| 6 | Ngày sản xuất và hạn sử dụng | – Thiết bị vô trùng, dùng một lần, thuốc thử, vật liệu hiệu chuẩn, kiểm soát hoặc hóa chất: phải ghi hạn sử dụng. – Các thiết bị khác: ghi ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng. – Riêng máy móc, thiết bị: ghi năm hoặc tháng và năm sản xuất. | |
| 7 | Hướng dẫn sử dụng và bảo quản | Thông tin hướng dẫn sử dụng và điều kiện bảo quản phù hợp. | |
| 8 | Cảnh báo và lưu ý an toàn | Các cảnh báo, chống chỉ định hoặc lưu ý cần thiết (nếu có). | |
Nếu nhãn không đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều hệ quả như bị đình chỉ lưu hành, thu hồi sản phẩm hoặc xử phạt hành chính. Điều này không chỉ gây thiệt hại về chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.
Vì vậy, việc rà soát nội dung nhãn ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ là bước không thể bỏ qua, đặc biệt đối với các sản phẩm nhập khẩu.
Song song với việc đăng ký sản phẩm, doanh nghiệp cũng cần đáp ứng điều kiện để được phép phân phối trên thị trường. Đối với các thiết bị từ loại B trở lên, việc có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh là yêu cầu bắt buộc.
Quy định này nhằm đảm bảo doanh nghiệp có đủ năng lực về nhân sự, cơ sở vật chất và hệ thống quản lý để duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu trữ và vận chuyển. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro và bảo vệ người sử dụng.
Trên thực tế, quy trình đăng ký thiết bị y tế tại Việt Nam có nhiều chi tiết kỹ thuật và thay đổi theo từng giai đoạn. Đối với doanh nghiệp nước ngoài, rào cản về ngôn ngữ, pháp lý và thủ tục hành chính có thể khiến quá trình này trở nên phức tạp hơn dự kiến.
Việc hợp tác với đơn vị tư vấn chuyên nghiệp không chỉ giúp chuẩn hóa hồ sơ ngay từ đầu mà còn hỗ trợ theo dõi tiến độ và xử lý các yêu cầu phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Đăng ký thiết bị y tế không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là bước chiến lược để thâm nhập thị trường Việt Nam một cách hiệu quả. Khi hiểu rõ quy trình, chuẩn bị hồ sơ đúng quy định và duy trì tuân thủ trong suốt vòng đời sản phẩm, doanh nghiệp sẽ giảm thiểu đáng kể rủi ro và tối ưu hóa cơ hội phát triển.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đáng tin cậy để triển khai đăng ký thiết bị y tế tại Việt Nam, Green NRJ có thể đồng hành cùng bạn từ bước chuẩn bị hồ sơ đến khi sản phẩm chính thức được lưu hành trên thị trường.